Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DTC
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; C01; C14; D01 | 20.9 | |
Học Bạ | A00; C01; C14; D01 | 18.2 | |||||
2 | 7480201_CLC | Công nghệ thông tin trọng điểm (CLC) | 26 triệu | ĐT THPT | A00; C01; C14; D01 | 20.7 | |
Học Bạ | A00; C01; C14; D01 | 20.3 | |||||
3 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin quốc tế | 14 triệu | ĐT THPT | A00; C01; C14; D01 | 18.7 | |
Học Bạ | A00; C01; C14; D01 | 20.6 |
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 20.9
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 18.2
Mã ngành: 7480201_CLC
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 20.7
Mã ngành: 7480201_CLC
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 20.3
Mã ngành: 7480201_QT
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 18.7
Mã ngành: 7480201_QT
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C01; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 20.6