Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.75 | 16 | ||
| D01 | 21.25 | 16 | ||||
| 2 | Công nghệ thông tin | D01 | 18.5 | 20.9 | 16 | |
| D01 | 18.75 | 20.9 | 16 | |||
| D01 | 19.5 | 20.9 | 16 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin quốc tế | D01 | 18.7 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin trọng điểm | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18.75 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | |
| D01 | 21.25 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | D01 | 18.5 | 18.2 | 18.5 | Điểm đã quy đổi |
| D01 | 18.75 | 18.2 | 18.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| D01 | 19.5 | 18.2 | 18.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 3 | Công nghệ thông tin quốc tế | D01 | 20.6 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin trọng điểm | D01 | ||||