Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DVL
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | 20 triệu | ĐT THPT | A00; A01; D01; D10 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; D01; D10 | 18 | |||||
2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 20 triệu | ĐT THPT | A00; A01; D01; D10 | 16 | |
Học Bạ | A00; A01; D01; D10 | 18 |
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: 18