Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SPK
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7480201A | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | ĐT THPT | A00; A01; D01 | 25.65 | |
ĐT THPT | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
ĐGNL HCM | A00; A01; D01 | 24 | Các ngành không có môn năng khiếu | ||
ĐGNL HCM | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 23.75 | |||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 26 | HS Trường Chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 26.25 | HS trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 28.5 | Các trường còn lại | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 23.5 | THPT Liên kết, trường chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 23.5 | THPT Liên kết, trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 25 | Trường liên kết, diện trường còn lại | ||
Học Bạ | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 24.25 | Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia. | ||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 25.75 | UTXT HSG, TOP 211 | ||
Ưu Tiên | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
7480201N | Công nghệ thông tin (chương trình Việt - Nhật) | ĐT THPT | A00; A01; D01 | 25.65 | |
ĐT THPT | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
ĐGNL HCM | A00; A01; D01 | 22 | Các ngành không có môn năng khiếu | ||
ĐGNL HCM | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 22 | HS Trường Chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 23 | HS trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 25.5 | Các trường còn lại | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 22 | THPT Liên kết, trường chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 22 | THPT Liên kết, trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 23 | Trường liên kết, diện trường còn lại | ||
Học Bạ | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 23 | Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia. | ||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 22 | UTXT HSG, TOP 212 | ||
Ưu Tiên | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
7480201V | Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | ĐT THPT | A00; A01; D01 | 25.97 | |
ĐT THPT | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
ĐGNL HCM | A00; A01; D01 | 25 | Các ngành không có môn năng khiếu | ||
ĐGNL HCM | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 22.25 | |||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 27.5 | HS Trường Chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 27.75 | HS trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 29 | Các trường còn lại | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 25 | THPT Liên kết, trường chuyên | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 25 | THPT Liên kết, trường TOP 200 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01 | 26.5 | Trường liên kết, diện trường còn lại | ||
Học Bạ | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) | ||||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 27.5 | Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia. | ||
Ưu Tiên | A00; A01; D01 | 27.5 | UTXT HSG, TOP 213 | ||
Ưu Tiên | (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp) |
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.65
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Các ngành không có môn năng khiếu
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23.75
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 26
Ghi chú: HS Trường Chuyên
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 26.25
Ghi chú: HS trường TOP 200
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 28.5
Ghi chú: Các trường còn lại
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23.5
Ghi chú: THPT Liên kết, trường chuyên
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23.5
Ghi chú: THPT Liên kết, trường TOP 200
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25
Ghi chú: Trường liên kết, diện trường còn lại
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 24.25
Ghi chú: Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia.
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.75
Ghi chú: UTXT HSG, TOP 211
Mã ngành: 7480201A
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.65
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22
Ghi chú: Các ngành không có môn năng khiếu
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22
Ghi chú: HS Trường Chuyên
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23
Ghi chú: HS trường TOP 200
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.5
Ghi chú: Các trường còn lại
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22
Ghi chú: THPT Liên kết, trường chuyên
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22
Ghi chú: THPT Liên kết, trường TOP 200
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23
Ghi chú: Trường liên kết, diện trường còn lại
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 23
Ghi chú: Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia.
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22
Ghi chú: UTXT HSG, TOP 212
Mã ngành: 7480201N
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.97
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25
Ghi chú: Các ngành không có môn năng khiếu
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 22.25
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 27.5
Ghi chú: HS Trường Chuyên
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 27.75
Ghi chú: HS trường TOP 200
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 29
Ghi chú: Các trường còn lại
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25
Ghi chú: THPT Liên kết, trường chuyên
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25
Ghi chú: THPT Liên kết, trường TOP 200
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 26.5
Ghi chú: Trường liên kết, diện trường còn lại
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 27.5
Ghi chú: Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia.
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 27.5
Ghi chú: UTXT HSG, TOP 213
Mã ngành: 7480201V
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: (Toán; Anh; Công nghệ Công nghiệp)
Điểm chuẩn 2024: