Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | D01; X02; C14; C03; C04 | 15 | 17 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | D01; X02; C14; C03; C04 | 15 | 17 | 18 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật phần mềm | D01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| D01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | D01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |
| D01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||
| D01; C01; X02; C14; C03; C04 | 18 | 18 | 18 | Học bạ cả năm lớp 12 | ||