Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: UEF
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7480103 | Kỹ thuật phần mềm | ĐT THPT | D01; C01 | 17 | |
ĐT THPT | (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04 | ||||
Học Bạ | D01; C01 | 18 | Học bạ 3 học kỳ | ||
Học Bạ | D01; C01 | 18 | Học bạ lớp 12 | ||
Học Bạ | (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04 | ||||
7480201 | Công nghệ thông tin | ĐT THPT | D01; C01 | 17 | |
ĐT THPT | (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04 | ||||
Học Bạ | D01; C01 | 18 | Học bạ 3 học kỳ | ||
Học Bạ | D01; C01 | 18 | Học bạ lớp 12 | ||
Học Bạ | (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04 |
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 17
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Học bạ 3 học kỳ
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Học bạ lớp 12
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 17
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Học bạ 3 học kỳ
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Học bạ lớp 12
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: (Toán; Văn; Tin); C14; C03; C04
Điểm chuẩn 2024: