Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | D01 | 23.76 | 25.6 | 24.75 | |
| 2 | Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | D01 | 23.17 | 25.1 | 24 | |
| 3 | Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D01 | 24.86 | 25.35 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | D01 | 23.76 | 26.7 | 27.25 | |
| 2 | Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (*) | D01 | 23.17 | 26.33 | 27.25 | |
| 3 | Công nghệ thông tin/ An toàn thông tin | D01 | 24.86 | 26.52 | ||