Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ Giáo dục | D01 | 23.75 | 23.3 | 25.3 | |
| 2 | Quản lý Giáo dục | D01 | 23.2 | 23.2 | 24.78 | |
| 3 | Tâm lý học công nghiệp và tổ chức (mới) | D01 | 23.25 | |||
| 4 | Phân tích Kinh doanh (CT tiên tiến) | D01 | 23.38 | 23.06 | 25.5 | |
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) | D01 | 24.56 | 23.71 | 26.06 | |
| 6 | Kế toán (mới) (CT tiên tiến) | D01 | 20.06 | |||
| 7 | Quản lý Năng lượng | D01 | 24.56 | 23.7 | 25.4 | |
| 8 | Quản lý Công nghiệp | D01 | 25.07 | 23.9 | 25.6 | |
| 9 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 24.12 | 24.3 | 25.77 | |
| 10 | Tài chính-Ngân hàng | D01 | 24.48 | 24.3 | 25.91 | |
| 11 | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | D01 | 23 | 24.3 | 25 | |
| 12 | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế (do ĐHBK Hà Nội và ĐH Plymouth Marjon - Vương quốc Anh cấp bằng) | D01 | 20.75 | 24.3 | 23.81 | |
| 13 | Tiếng Trung KH&CN | D01 | 25.5 | 24.86 | ||
| 14 | Tiếng Hàn KH&CN (mới) | D01 | 22.98 | |||
| 15 | Khoa học Máy tính - ĐH Troy (Hoa Kỳ) (do ĐH Troy cấp bằng) | D01 | 24.44 | 21.3 | 21 | |