Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DDA
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||||
2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 27 triệu | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; A02 | ||
Học Bạ | A00; A01; C00; D01; A02 | ||||||
3 | 7340201 | Tài chính Ngân hàng | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||||
4 | 7340301 | Kế toán | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||||
5 | 7380101 | Luật | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; C00; D01 | ||||||
6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 29 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
7 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo máy | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 27 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
9 | 7510206 | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
10 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
11 | 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
12 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | 25 triệu | ĐT THPT | A00; B00; A02; D07; A01; D01 | ||
Học Bạ | A00; B00; A02; D07; A01; D01 | ||||||
13 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | 25 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A02; D01 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; D01 | ||||||
14 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25 triệu | ĐT THPT | A00; C00; D01; D10 | ||
Học Bạ | A00; C00; D01; D10 | ||||||
15 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 25 triệu | ĐT THPT | A00; C00; D01; D10 | ||
Học Bạ | A00; C00; D01; D10 |
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; A02
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; A02
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; C00; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510202
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510202
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510206
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510206
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510303
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510303
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7540101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; A02; D07; A01; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7540101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; A02; D07; A01; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C00; D01; D10
Điểm chuẩn 2024: