Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á xét tuyển theo tổ hợp D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á xét tuyển theo tổ hợp D01 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh mới nhất 2024

Danh sách các ngành xét tuyển khối D01 - Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á

Mã trường: DDA

STTMã NgànhTên NgànhHọc phíPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
17220201Ngôn ngữ Anh25 triệuĐT THPTA00; A01; C00; D01
Học BạA00; A01; C00; D01
27340101Quản trị kinh doanh27 triệuĐT THPTA00; A01; C00; D01; A02
Học BạA00; A01; C00; D01; A02
37340201Tài chính Ngân hàng25 triệuĐT THPTA00; A01; C00; D01
Học BạA00; A01; C00; D01
47340301Kế toán25 triệuĐT THPTA00; A01; C00; D01
Học BạA00; A01; C00; D01
57380101Luật25 triệuĐT THPTA00; A01; C00; D01
Học BạA00; A01; C00; D01
67480201Công nghệ thông tin29 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
77510202Công nghệ Chế tạo máy25 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
87510205Công nghệ kỹ thuật ô tô27 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
97510206Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)25 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
107510301Công nghệ Kỹ thuật Điện  – Điện tử25 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
117510303Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa25 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
127540101Công nghệ Thực phẩm25 triệuĐT THPTA00; B00; A02; D07; A01; D01
Học BạA00; B00; A02; D07; A01; D01
137580201Kỹ thuật Xây dựng25 triệuĐT THPTA00; A01; A02; D01
Học BạA00; A01; A02; D01
147810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành25 triệuĐT THPTA00; C00; D01; D10
Học BạA00; C00; D01; D10
157810201Quản trị khách sạn25 triệuĐT THPTA00; C00; D01; D10
Học BạA00; C00; D01; D10
Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; A02

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; A02

Điểm chuẩn 2024:

Tài chính Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Tài chính Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kế toán

Mã ngành: 7340301

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kế toán

Mã ngành: 7340301

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Luật

Mã ngành: 7380101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Luật

Mã ngành: 7380101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C00; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Chế tạo máy

Mã ngành: 7510202

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Chế tạo máy

Mã ngành: 7510202

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)

Mã ngành: 7510206

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh)

Mã ngành: 7510206

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Điện  – Điện tử

Mã ngành: 7510301

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Điện  – Điện tử

Mã ngành: 7510301

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa

Mã ngành: 7510303

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa

Mã ngành: 7510303

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00; A02; D07; A01; D01

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ Thực phẩm

Mã ngành: 7540101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00; A02; D07; A01; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật Xây dựng

Mã ngành: 7580201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật Xây dựng

Mã ngành: 7580201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; D01

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; D01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; C00; D01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C00; D01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Quản trị khách sạn

Mã ngành: 7810201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; C00; D01; D10

Điểm chuẩn 2024: