Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục tiểu học | D01 | 22.7 | 25.73 | 23 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Thương mại điện tử | D01 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D01 | 16 | 15 | 15 | |
| 2 | Thương mại điện tử | D01 | 16 | |||
| 3 | Kế toán | D01 | 16 | 15 | 15 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | D01 | 16 | |||