Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | D01 | 16 | |||
| 2 | Triết học | D01 | 16 | 16 | 15.5 | |
| 3 | Văn học | D01 | 22 | |||
| 4 | Quản lý nhà nước | D01 | 15.5 | 16 | 15.5 | |
| 5 | Xã hội học | D01 | 15.5 | 16.25 | 15.5 | |
| 6 | Đông phương học | D01 | 15.5 | 16 | 16 | |
| 7 | Báo chí | D01 | 19 | 18 | 17.5 | |
| 8 | Truyền thông số | D01 | 20 | 16.5 | ||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 17.5 | 17 | 16.5 | |
| 10 | Quản trị và phân tích dữ liệu | D01 | 16 | |||
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 17.5 | 17.5 | 17.5 | |
| 12 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật) | D01 | 17.75 | |||
| 13 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 15.5 | 15.5 | 15.5 | |
| 14 | Địa kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.5 | 15.5 | 15.5 | |
| 15 | Công tác xã hội | D01 | 19 | 16.25 | 15.5 | |
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.5 | 15.5 | 15.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hán Nôm | D01 | ||||
| 2 | Triết học | D01 | 19.5 | 18.5 | ||
| 3 | Văn học | D01 | ||||
| 4 | Quản lý nhà nước | D01 | 19 | 18.5 | ||
| 5 | Xã hội học | D01 | 18.5 | 18 | ||
| 6 | Đông phương học | D01 | 19.5 | 18.5 | ||
| 7 | Báo chí | D01 | 22 | 21 | ||
| 8 | Truyền thông số | D01 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 20 | 19 | ||
| 10 | Quản trị và phân tích dữ liệu | D01 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin | D01 | 20.5 | 20.5 | ||
| 12 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật) | D01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D01 | 18.5 | 18.5 | ||
| 14 | Địa kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.5 | 18 | ||
| 15 | Công tác xã hội | D01 | 19 | 18 | ||
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 18.5 | 18 | ||