Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 23 | 17 | |
| 2 | Kinh tế lao động | D01 | 14 | 21.6 | 17 | |
| 3 | Tâm lý học | D01 | 23.25 | 25.8 | 24.6 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 14 | 20.75 | 21.25 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 14 | 22.6 | 21.75 | |
| 6 | Bảo hiểm - Tài chính | D01 | 14 | 20 | 19.5 | |
| 7 | Kế toán | D01 | 14 | 21.9 | 21.25 | |
| 8 | Quản trị nhân lực | D01 | 16.5 | 23 | 22.75 | |
| 9 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 14 | 20 | 20.85 | |
| 10 | Luật kinh tế | D01 | 18 | 21.75 | 21.5 | |
| 11 | Công tác xã hội | D01 | 21.25 | 23.5 | 21.25 | |
| 12 | Marketing | D01 | ||||
| 13 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | D01 | ||||
| 14 | Kiểm toán | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24 | 18 | ||
| 2 | Kinh tế lao động | D01 | 22.25 | 18 | ||
| 3 | Tâm lý học | D01 | 26 | 25.5 | ||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.5 | 22.15 | ||
| 5 | Marketing | D01 | ||||
| 6 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | D01 | ||||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.15 | 22.25 | ||
| 8 | Bảo hiểm - Tài chính | D01 | 18 | 19.5 | ||
| 9 | Kế toán | D01 | 21.9 | 21.15 | ||
| 10 | Kiểm toán | D01 | ||||
| 11 | Quản trị nhân lực | D01 | 24.25 | 23.65 | ||
| 12 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 18 | 20.5 | ||
| 13 | Luật kinh tế | D01 | 21.5 | 21.75 | ||
| 14 | Công tác xã hội | D01 | 23.3 | 21.25 | ||