Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.54 | 20.5 | 24.06 | |
| 2 | Kinh tế lao động | D01 | 17 | 18.2 | 23.55 | |
| 3 | Kinh tế số | D01 | 21.53 | |||
| 4 | Tâm lý học | D01 | 24.78 | 22.8 | 26.33 | |
| 5 | Tâm lý học học đường | D01 | 22.98 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D01 | 21.69 | 14 | 22.5 | |
| 7 | Marketing | D01 | 23.33 | |||
| 8 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | D01 | 23.22 | |||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 21.02 | 14 | 23.14 | |
| 10 | Công nghệ tài chính | D01 | 17.5 | |||
| 11 | Bảo hiểm | D01 | 16.5 | 14 | 17 | |
| 12 | Tài chính và Quản trị rủi ro | D01 | 16.5 | |||
| 13 | Đầu tư tài chính | D01 | 16.5 | |||
| 14 | Bảo hiểm - Tài chính | D01 | 16.5 | 14 | 21.75 | |
| 15 | Kế toán | D01 | 21.69 | 14 | 22.65 | |
| 16 | Phân tích dữ liệu trong kế toán | D01 | 16.5 | |||
| 17 | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | D01 | 16.5 | |||
| 18 | Kiểm toán | D01 | 20.02 | 14 | 23.45 | |
| 19 | Quản trị nhân lực | D01 | 23.42 | 15 | 23.7 | |
| 20 | Quản trị nhân lực số | D01 | 21.34 | |||
| 21 | Quản trị nhân lực và văn phòng | D01 | 22.77 | |||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 18.85 | 14 | 23.09 | |
| 23 | Luật kinh tế | D01 | 23.02 | 18 | 23.7 | |
| 24 | Công nghệ thông tin | D01 | 20.09 | 14 | 22.4 | |
| 25 | Công tác xã hội | D01 | 24.32 | 22.1 | 25.25 | |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | D01 | 19 | |||
| 27 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.34 | 17.78 | 23.04 | |
| 28 | Quản trị khách sạn | D01 | 22.41 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.91 | 24.16 | ||
| 2 | Kinh tế lao động | D01 | 19.34 | 24 | ||
| 3 | Kinh tế số | D01 | 23.4 | |||
| 4 | Tâm lý học | D01 | 25.84 | 25.32 | ||
| 5 | Tâm lý học học đường | D01 | 24.49 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D01 | 23.52 | 23.27 | ||
| 7 | Marketing | D01 | 24.75 | |||
| 8 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | D01 | 24.67 | |||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.02 | 24.02 | ||
| 10 | Công nghệ tài chính | D01 | 19.67 | |||
| 11 | Bảo hiểm | D01 | 19 | 18.87 | ||
| 12 | Tài chính và Quản trị rủi ro | D01 | 19 | |||
| 13 | Đầu tư tài chính | D01 | 19 | |||
| 14 | Bảo hiểm - Tài chính | D01 | 19 | 22.2 | ||
| 15 | Kế toán | D01 | 23.52 | 23 | ||
| 16 | Phân tích dữ liệu trong kế toán | D01 | 19 | |||
| 17 | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | D01 | 19 | |||
| 18 | Kiểm toán | D01 | 22.27 | 23.43 | ||
| 19 | Quản trị nhân lực | D01 | 24.82 | 24.11 | ||
| 20 | Quản trị nhân lực số | D01 | 23.26 | |||
| 21 | Quản trị nhân lực và văn phòng | D01 | 24.33 | |||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 21.28 | 23.33 | ||
| 23 | Luật kinh tế | D01 | 24.52 | 24.5 | ||
| 24 | Công nghệ thông tin | D01 | 22.32 | 22.64 | ||
| 25 | Công tác xã hội | D01 | 25.49 | 24.53 | ||
| 26 | Dịch vụ chăm sóc xã hội với người cao tuổi | D01 | 21.5 | |||
| 27 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.76 | 23.82 | ||
| 28 | Quản trị khách sạn | D01 | 24.06 | |||