Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn) | D01 | 23.75 | 24.5 | 24 | |
| 2 | Kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 25.63 | 25 | 24.8 | |
| 3 | Toán kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 23 | 24.2 | 23.6 | |
| 4 | Quản lý kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 23.96 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 24.11 | 22 | 23.3 | Điểm môn Anh nhân hệ số 2 |
| 6 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp) | D01 | 22.8 | 22 | 23.4 | |
| 7 | Marketing (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 29.21 | 23.5 | 26 | Điểm môn Anh nhân hệ số 2 |
| 8 | Marketing (Chương trình tích hợp) | D01 | 25.01 | 23.8 | 24.9 | |
| 9 | Bất động sản (Chương trình chuẩn) | D01 | 22.1 | 23.3 | 21.9 | |
| 10 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 27.79 | 22 | 25.8 | Điểm môn Anh nhân hệ số 2 |
| 11 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tích hợp) | D01 | 23.79 | 22.2 | 24.7 | |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 24.09 | Điểm môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tích hợp) | D01 | 22.55 | 22.5 | 23.1 | |
| 14 | Kế toán (Chương trình tích hợp) | D01 | 23.09 | 22.5 | 23 | |
| 15 | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn) | D01 | 24.2 | 24.6 | ||
| 16 | Marketing (Chương trình chuẩn) | D01 | 25.9 | 25.9 | ||
| 17 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 25.3 | 25.8 | ||
| 18 | Kinh doanh thương mại (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chuẩn) | D01 | 24.6 | 24.2 | ||
| 20 | Kế toán (Chương trình chuẩn) | D01 | 25 | 24.6 | ||
| 21 | Quản trị nhân lực (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 23 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 24 | Quản trị khách sạn (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 25 | Quản trị khách sạn (Chương trình tích hợp) | D01 | ||||
| 26 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn) | D01 | 26.14 | 27 | 27.5 | |
| D01 | 26.14 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 26.14 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 26.14 | 26 | 27.5 | |||
| D01 | 26.14 | 27.2 | 27.5 | |||
| 2 | Kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 27.67 | 28 | 28.7 | |
| D01 | 27.67 | 24 | 28.7 | |||
| D01 | 27.67 | 24 | 28.7 | |||
| D01 | 27.67 | 27 | 28.7 | |||
| D01 | 27.67 | 28 | 28.7 | |||
| 3 | Toán kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 25.5 | 27 | 28.2 | |
| D01 | 25.5 | 24 | 28.2 | |||
| D01 | 25.5 | 24 | 28.2 | |||
| D01 | 25.5 | 26 | 28.2 | |||
| D01 | 25.5 | 27 | 28.2 | |||
| 4 | Quản lý kinh tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 26.32 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 27.88 | 26 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 |
| D01 | 27.88 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 27.88 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 27.88 | 26 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 27.88 | 27 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp) | D01 | 25.31 | 24 | 27.5 | |
| D01 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 25.31 | 26 | 27.5 | |||
| 7 | Marketing (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 32.64 | 27 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 |
| D01 | 32.64 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 32.64 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 32.64 | 27.5 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 32.64 | 27.5 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| 8 | Marketing (Chương trình tích hợp) | D01 | 27.2 | 28 | 28 | |
| D01 | 27.2 | 22 | 28 | |||
| D01 | 27.2 | 22 | 28 | |||
| D01 | 27.2 | 26 | 28 | |||
| D01 | 27.2 | 28 | 28 | |||
| 9 | Bất động sản (Chương trình chuẩn) | D01 | 24.66 | 26 | 27.5 | |
| D01 | 24.66 | 22 | 27.5 | |||
| D01 | 24.66 | 22 | 27.5 | |||
| D01 | 24.66 | 25 | 27.5 | |||
| D01 | 24.66 | 27.5 | 27.5 | |||
| 10 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 31.31 | 26.5 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 |
| D01 | 31.31 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 31.31 | 24 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 31.31 | 27 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| D01 | 31.31 | 28 | 27 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| 11 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình tích hợp) | D01 | 26.18 | 27 | 27.8 | |
| D01 | 26.18 | 21 | 27.8 | |||
| D01 | 26.18 | 21 | 27.8 | |||
| D01 | 26.18 | 26 | 27.8 | |||
| D01 | 26.18 | 27.2 | 27.8 | |||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | D01 | 27.87 | Môn Anh nhân hệ số 2 | ||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình tích hợp) | D01 | 25.08 | 26.5 | 27.5 | |
| D01 | 25.08 | 21 | 27.5 | |||
| D01 | 25.08 | 21 | 27.5 | |||
| D01 | 25.08 | 26 | 27.5 | |||
| D01 | 25.08 | 26.8 | 27.5 | |||
| 14 | Kế toán (Chương trình tích hợp) | D01 | 25.58 | 24 | 27.5 | |
| D01 | 25.58 | 21 | 27.5 | |||
| D01 | 25.58 | 21 | 27.5 | |||
| D01 | 25.58 | 24 | 27.5 | |||
| D01 | 25.58 | 26.8 | 27.5 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn) | D01 | 27.5 | 28.2 | ||
| D01 | 24 | 28.2 | ||||
| D01 | 24 | 28.2 | ||||
| D01 | 26 | 28.2 | ||||
| D01 | 28 | 28.2 | ||||
| 16 | Marketing (Chương trình chuẩn) | D01 | 28.5 | 28.7 | ||
| D01 | 27 | 28.7 | ||||
| D01 | 28 | 28.7 | ||||
| D01 | 28 | 28.7 | ||||
| D01 | 28.8 | 28.7 | ||||
| 17 | Kinh doanh quốc tế (Chương trình chuẩn) | D01 | 28.5 | 28.7 | ||
| D01 | 25 | 28.7 | ||||
| D01 | 26 | 28.7 | ||||
| D01 | 28 | 28.7 | ||||
| D01 | 28.8 | 28.7 | ||||
| 18 | Kinh doanh thương mại (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng (Chương trình chuẩn) | D01 | 28 | 28.2 | ||
| D01 | 23 | 28.2 | ||||
| D01 | 23 | 28.2 | ||||
| D01 | 27 | 28.2 | ||||
| D01 | 28.5 | 28.2 | ||||
| 20 | Kế toán (Chương trình chuẩn) | D01 | 27.5 | 28.2 | ||
| D01 | 23 | 28.2 | ||||
| D01 | 23 | 28.2 | ||||
| D01 | 27 | 28.2 | ||||
| D01 | 28.2 | 28.2 | ||||
| 21 | Quản trị nhân lực (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 22 | Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 23 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 24 | Quản trị khách sạn (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||
| 25 | Quản trị khách sạn (Chương trình tích hợp) | D01 | ||||
| 26 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (Chương trình chuẩn) | D01 | ||||