Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 17 | 20 | 21.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 17 | 16 | 16 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15 | 15 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quan hệ quốc tế | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 6 | Đông phương học | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 8 | Quan hệ công chúng | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 9 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 10 | Marketing | D01 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 12 | Thương mại điện tử | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Kiểm toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Luật | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 15 | Luật kinh tế | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 16 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 15 | |||
| D01 | 15 | |||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo | D01 | 15 | 15 | ||
| D01 | 15 | 15 | ||||
| 18 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | 16 | |
| 19 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 21 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 22 | Kế toán | D01 | ||||
| 23 | Tài chính – Ngân hàng | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 20 | 25 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 20 | 25 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 20 | 25 | 25.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 20 | 25.25 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 20 | 25.25 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 20 | 25.25 | 25.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20 | 19 | 19.5 | |
| D01 | 20 | 19 | 19.5 | |||
| D01 | 20 | 19 | 19.75 | |||
| D01 | 20 | 19.25 | 19.5 | |||
| D01 | 20 | 19.25 | 19.5 | |||
| D01 | 20 | 19.25 | 19.75 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18 | 18.25 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18 | 18.5 | 18.5 | |
| D01 | 18 | 18.5 | 18.75 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 18.5 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 18.75 | |||
| 5 | Quan hệ quốc tế | D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 6 | Đông phương học | D01 | 18 | 18.5 | 18.5 | |
| D01 | 18 | 18.5 | 18.5 | |||
| D01 | 18 | 18.5 | 18.75 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 18.5 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 18.5 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 18.75 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 8 | Quan hệ công chúng | D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 10 | Marketing | D01 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 12 | Thương mại điện tử | D01 | 18 | 18.5 | 19 | |
| D01 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| 13 | Kiểm toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| 14 | Luật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18.25 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18.25 | |||
| 15 | Luật kinh tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18.25 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18.25 | 18.25 | |||
| 16 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 18 | |||
| D01 | 18 | |||||
| 17 | Trí tuệ nhân tạo | D01 | 18 | 18.25 | ||
| D01 | 18 | 18.25 | ||||
| 18 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18.5 | 19 | |
| D01 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D01 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| 19 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 20 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 21 | Quản trị khách sạn | D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D01 | 18 | 24.25 | 24.5 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 22 | Kế toán | D01 | ||||
| 23 | Tài chính – Ngân hàng | D01 | ||||