Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.87 | 25.7 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 27.25 | 24.4 | ||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 25.92 | 22.4 | ||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.02 | 24.5 | ||
| 5 | Kinh tế phát triển | D01 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 20 | |
| 7 | Marketing | D01 | 15 | 15 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | 21 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.46 | 27.1 | ||
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 27.75 | 27.12 | ||
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 26.75 | 26.08 | ||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.83 | 26.4 | ||
| 5 | Kinh tế phát triển | D01 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | ||
| 7 | Marketing | D01 | 15 | 15 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 15 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | D01 | 15 | 15 | ||
| 10 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15 | 15 | ||