Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | D01 | 15 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 15 | 18.65 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 15 | 16.2 | 24 | |
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 15 | 16.2 | 17.25 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D01 | 15 | 16.25 | 23.51 | |
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 15 | 16.25 | 16 | |
| 7 | Văn học | D01 | 16.85 | 16.75 | 16.3 | |
| 8 | Kinh tế | D01 | 15 | 16.1 | 16 | |
| 9 | Quan hệ quốc tế | D01 | 15 | 17.7 | ||
| 10 | Xã hội học | D01 | 15 | 15.25 | 16.5 | |
| 11 | Đông phương học | D01 | 15 | 16.5 | 17 | |
| 12 | Việt Nam học | D01 | 15 | 18.75 | 18 | |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 15 | 16 | 24.03 | |
| 14 | Quan hệ công chúng | D01 | 15 | 16 | 24 | |
| 15 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15.05 | 17 | |
| 16 | Marketing | D01 | 15 | 16 | 23 | |
| 17 | Kinh doanh thương mại | D01 | 15 | 15 | 15.4 | |
| 18 | Thương mại điện tử | D01 | 15 | 16.4 | 23 | |
| 19 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 16 | 23 | |
| 20 | Công nghệ tài chính | D01 | 15 | 15.7 | 15.75 | |
| 21 | Kế toán | D01 | 15 | 16.2 | 23 | |
| 22 | Kiểm toán | D01 | 15 | 16 | ||
| 23 | Quản trị nhân lực | D01 | 16 | 16.25 | ||
| 24 | Luật | D01 | 15 | 16.2 | 16.05 | |
| 25 | Luật Kinh tế | D01 | 15 | |||
| 26 | Công nghệ sinh học | D01 | 15 | |||
| 27 | Khoa học máy tính | D01 | 15 | 16.3 | 16.15 | |
| 28 | Mạng máy tính và Truyền thông | D01 | 15 | |||
| 29 | Công nghệ thông tin | D01 | 15 | 16 | 23.51 | |
| 30 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 15 | 16.05 | 23.5 | |
| 31 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 15 | 15.35 | 15.15 | |
| 32 | Kỹ thuật môi trường | D01 | 15 | |||
| 33 | Công nghệ thực phẩm | D01 | 15 | |||
| 34 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15 | |||
| 35 | Điều dưỡng | D01 | 17 | |||
| 36 | Du lịch | D01 | 15 | 16.25 | 17 | |
| 37 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15 | 16.25 | 22.5 | |
| 38 | Quản trị khách sạn | D01 | 15 | 16.15 | 23.5 | |
| 39 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 15 | |||
| 40 | Trung Quốc học | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | D01 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | D01 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 7 | Văn học | D01 | 19.44 | 18 | 18 | |
| D01 | 19.44 | 18 | 18 | |||
| D01 | 19.44 | 18 | 18 | |||
| 8 | Kinh tế | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 9 | Quan hệ quốc tế | D01 | 18 | 18 | ||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| 10 | Xã hội học | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 11 | Đông phương học | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 12 | Việt Nam học | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 14 | Quan hệ công chúng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 16 | Marketing | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 17 | Kinh doanh thương mại | D01 | 18 | 18 | ||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| 18 | Thương mại điện tử | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 20 | Công nghệ tài chính | D01 | 18 | 18 | ||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| 21 | Kế toán | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 22 | Kiểm toán | D01 | 18 | 18 | ||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| D01 | 18 | 18 | ||||
| 23 | Quản trị nhân lực | D01 | 18.8 | 18 | ||
| D01 | 18.8 | 18 | ||||
| D01 | 18.8 | 18 | ||||
| 24 | Luật | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 25 | Luật Kinh tế | D01 | 18 | |||
| 26 | Công nghệ sinh học | D01 | 18 | |||
| 27 | Khoa học máy tính | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 28 | Mạng máy tính và Truyền thông | D01 | 18 | |||
| 29 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 30 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 31 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 32 | Kỹ thuật môi trường | D01 | 18 | |||
| 33 | Công nghệ thực phẩm | D01 | 18 | |||
| 34 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18 | |||
| 35 | Điều dưỡng | D01 | 19.5 | |||
| 36 | Du lịch | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 37 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 38 | Quản trị khách sạn | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| D01 | 18 | 18 | 18 | |||
| 39 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D01 | 18 | |||
| 40 | Trung Quốc học | D01 | ||||