Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ anh | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 2 | Tâm lý học | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 3 | Đông phương học | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 4 | Quan hệ công chúng | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 6 | Luật kinh tế | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 7 | Công nghệ sinh học | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
| 10 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.5 | 17 | ||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | D01 | 15.5 | |||
| 12 | Kiến trúc | D01 | 15.5 | |||
| 13 | Thiết kế nội thất | D01 | 15.5 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 15.5 | 17 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ anh | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 2 | Tâm lý học | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 3 | Đông phương học | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 4 | Quan hệ công chúng | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 6 | Luật kinh tế | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 7 | Công nghệ sinh học | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| 10 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | |
| D01 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | |||
| D01 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | |||
| D01 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | D01 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||||
| 12 | Kiến trúc | D01 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||||
| 13 | Thiết kế nội thất | D01 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển |
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Tổng điểm TB 3 môn lớp 12 theo tổ hợp xét tuyển | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 6 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||
| D01 | 18 | 18 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 (nhân hệ số 3) | ||