Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | D01 | 30.35 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 2 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | D01 | 28.1 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 3 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | D01 | 30.9 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 4 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | D01 | 31.83 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 5 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | D01 | 30.25 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 6 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | D01 | 31.3 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 26.23 | |||
| 8 | Truyền thông đại chúng | D01 | 25.33 | |||
| 9 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | D01 | 22.85 | |||
| 10 | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | D01 | 23.2 | |||
| 11 | Quản lý công | D01 | 22.35 | |||
| 12 | Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | D01 | 24.15 | |||
| 13 | Kinh tế chính trị | D01 | 23.8 | |||
| 14 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.42 | |||
| 15 | Quản lý nhà nước | D01 | 22.98 | |||
| 16 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | D01 | 25.86 | |||
| 17 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | D01 | 26.23 | |||
| 18 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáo | D01 | 25.56 | |||
| 19 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | D01 | 24.7 | |||
| 20 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | D01 | 25 | |||
| 21 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | D01 | 25.25 | |||
| 22 | Truyền thông quốc tế | D01 | 25.65 | |||
| 23 | Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | D01 | 23.21 | |||
| 24 | Triết học | D01 | 22.26 | |||
| 25 | Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | D01 | 23.22 | |||
| 26 | Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | D01 | 24.2 | |||
| 27 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | D01 | 28.5 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 28 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | D01 | 28.6 | Ngữ Văn hệ số 2 | ||
| 29 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | D01 | 23.15 | |||
| 30 | Xã hội học | D01 | 22.82 | |||
| 31 | Công tác xã hội | D01 | 23.24 | |||