Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 18.5 | 21 | ||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 21 | 24 | 24.5 | |
| 3 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước (Cơ sở TPHCM) | D01 | 17 | 19.5 | ||
| 4 | Quản lý Nhà nước | D01 | 21 | 24.1 | 25.5 | |
| 5 | Tâm lý học | D01 | 22 | 25.3 | 26.5 | |
| 6 | Quan hệ công chúng | D01 | 20 | 25.8 | 27.5 | |
| 7 | Luật | D01 | 20 | 24.8 | ||
| 8 | Luật (Cơ sở TPHCM) | D01 | 20 | 17.5 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 17 | 20 | ||
| 10 | Công tác xã hội | D01 | 21 | 24.5 | 25.5 | |
| 11 | Công tác Thanh thiếu niên | D01 | 20 | 23.8 | 24.5 | |
| 12 | Công tác Thanh thiếu niên (Cơ sở TPHCM) | D01 | 17 | 18.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 19 | 24.8 | ||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 23 | 26.5 | 21 | |
| 3 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước (Cơ sở TPHCM) | D01 | 18 | 23.6 | ||
| 4 | Quản lý Nhà nước | D01 | 23 | 26.6 | 23 | |
| 5 | Tâm lý học | D01 | 23.7 | 27.2 | 26.5 | |
| 6 | Luật (Cơ sở TPHCM) | D01 | 21.5 | 22 | ||
| 7 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 24 | ||
| 8 | Công tác xã hội | D01 | 23 | 26.8 | 22 | |
| 9 | Công tác Thanh thiếu niên | D01 | 21.5 | 26.4 | 23 | |
| 10 | Công tác Thanh thiếu niên (Cơ sở TPHCM) | D01 | 18 | 22.8 | ||