Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 21 | |||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước | D01 | 24 | 24.5 | 17 | |
| D01 | 24 | 21.5 | 17 | |||
| D01 | 19.5 | 24.5 | 17 | |||
| D01 | 19.5 | 21.5 | 17 | |||
| 3 | Quản lý Nhà nước | D01 | 24.1 | 25.5 | 18 | |
| 4 | Tâm lý học | D01 | 25.3 | 26.5 | 21 | |
| 5 | Quan hệ Công chúng | D01 | 25.8 | 27.5 | 24 | |
| 6 | Luật | D01 | 24.8 | |||
| D01 | 17.5 | |||||
| 7 | Công nghệ thông tin | D01 | 20 | |||
| 8 | Công tác Xã hội | D01 | 24.5 | 25.5 | 17 | |
| 9 | Công tác Thanh thiếu niên | D01 | 23.8 | 24.5 | 17 | |
| D01 | 23.8 | 15 | 17 | |||
| D01 | 18.5 | 24.5 | 17 | |||
| D01 | 18.5 | 15 | 17 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 24.8 | |||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước | D01 | 26.5 | 21 | 20 | |
| D01 | 26.5 | 21 | 20 | |||
| D01 | 23.6 | 21 | 20 | |||
| D01 | 23.6 | 21 | 20 | |||
| 3 | Quản lý Nhà nước | D01 | 26.6 | 23 | 20 | |
| 4 | Tâm lý học | D01 | 27.2 | 26.5 | 20 | |
| 5 | Quan hệ Công chúng | D01 | 27.4 | 27.5 | 25.5 | |
| 6 | Luật | D01 | 26.9 | 24.5 | ||
| D01 | 22 | 24.5 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | D01 | 24 | |||
| 8 | Công tác Xã hội | D01 | 26.8 | 22 | 20 | |
| 9 | Công tác Thanh thiếu niên | D01 | 26.4 | 23 | 20 | |
| D01 | 26.4 | 20 | 20 | |||
| D01 | 22.8 | 23 | 20 | |||
| D01 | 22.8 | 20 | 20 | |||