Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chính trị học | D01 | 22.9 | 22.5 | ||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 23.15 | 23.25 | ||
| 3 | Quản lý nhà nước | D01 | 22.7 | 23.5 | 23.5 | |
| 4 | Luật | D01 | 24.8 | 24 | 25 | |
| 5 | Công tác xã hội | D01 | 22.45 | 22.5 | 22 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Chính trị học | D01 | 24.96 | 26.02 | ||
| 2 | Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước | D01 | 25.26 | 26.24 | ||
| 3 | Quản lý nhà nước | D01 | 24.72 | 26.31 | 26 | |
| 4 | Luật | D01 | 26.84 | 26.46 | 26.45 | |
| 5 | Công tác xã hội | D01 | 24.43 | 26.02 | 23.55 | |