Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.74 | 25.14 | 23 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D01 | 23.04 | 23.43 | 21.5 | |
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.43 | 21.35 | 23.3 | |
| 4 | Kế toán | D01 | 23.29 | 23.19 | 20.7 | |
| 5 | Luật | D01 | 24.68 | 25.25 | 21.25 | |
| 6 | Khoa học dữ liệu | D01 | 21.24 | 21.95 | 15 | |
| 7 | Khoa học máy tính | D01 | 22.54 | 23.05 | 20.4 | |
| 8 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 22.94 | 21.9 | 22.8 | |
| 9 | Hệ thống thông tin | D01 | 21.92 | 23.3 | 16 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 24.23 | 23 | 22.16 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | D01 | 20.15 | 22.3 | 18.5 | |
| 12 | Quản lý công nghiệp | D01 | 22.22 | 22.3 | 19.8 | |
| 13 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.89 | 22.15 | 21.15 | |
| 14 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 20.98 | 20.35 | 18.7 | |
| 15 | Quản lý xây dựng | D01 | 20.95 | 21.25 | 15 | |