Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tiếng Anh Thương mại | D01 | 17 | 17 | 17 | |
| 2 | Quản trị | D01 | 18.5 | 18 | 17 | |
| 3 | Marketing | D01 | 22 | 22 | 17 | |
| 4 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.5 | 18.5 | 17 | |
| 5 | Thương mại điện tử | D01 | 20.5 | 20 | 17 | |
| 6 | Ngân hàng | D01 | 18 | 18 | 17 | |
| 7 | Tài chính | D01 | 18 | 18 | 17 | |
| 8 | Thuế | D01 | 17 | 17 | ||
| 9 | Kế toán doanh nghiệp | D01 | 17.5 | 18 | 17 | |
| 10 | Luật kinh tế | D01 | 18.5 | 20.5 | 17 | |
| 11 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | D01 | 18 | 17 | 17 | |
| 12 | Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | D01 | 18 | 17 | ||
| 13 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 22 | 21.5 | 17 | |
| 14 | Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 17 | 17 | 17 | |
| 15 | Quản trị khách sạn | D01 | 18 | 18 | 17 | |