Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 16.2 | 16.4 | 15 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15.2 | 16.6 | 15 | |
| 3 | Bất động sản | D01 | 15.5 | 19.6 | 15 | |
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 17 | 17.1 | 15 | |
| 5 | Kế toán | D01 | 16 | 16.1 | 15 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | D01 | 15 | |||
| 7 | Hệ thống thông tin | D01 | 15.2 | 15.3 | 15 | |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 15.3 | 15.4 | 15 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 15.2 | 15.2 | 15 | |
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 16.5 | 15.9 | 15 | |
| 11 | Kỹ thuật cơ khí | D01 | 15.2 | 16.8 | 15 | |
| 12 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 20.1 | |||
| 13 | Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15 | 17.3 | 15 | |
| 14 | Thiết kế nội thất | D01 | 16.5 | 16.1 | 15 | |
| 15 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.8 | 17 | 15 | |
| 16 | Chăn nuôi | D01 | 16.5 | 15 | ||
| 17 | Khoa học cây trồng | D01 | 19 | 15.4 | 15 | |
| 18 | Lâm sinh | D01 | 15 | 16.9 | 15 | |
| 19 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15.1 | 15.3 | 15 | |
| 20 | Thú y | D01 | 15.3 | |||
| 21 | Công tác xã hội | D01 | 16 | 15.7 | 15 | |
| 22 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 16.7 | 15.7 | 15 | |
| 23 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | D01 | 16 | 16.3 | 15 | |
| 24 | Quản lý đất đai | D01 | 16.6 | 15.7 | 15 | |
| 25 | Du lịch sinh thái | D01 | 16 | 19.5 | 15 | |
| 26 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D01 | 16.1 | 16.4 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | D01 | 19.44 | 18 | 18 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | D01 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 3 | Bất động sản | D01 | 18.6 | 18 | 18 | |
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 20.4 | 18 | 18 | |
| 5 | Kế toán | D01 | 19.2 | 18 | 18 | |
| 6 | Công nghệ sinh học | D01 | 18 | |||
| 7 | Hệ thống thông tin | D01 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 18.36 | 18 | 18 | |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 19.8 | 18 | 18 | |
| 11 | Kỹ thuật cơ khí | D01 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 12 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | D01 | 24.12 | 18 | ||
| 13 | Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Thiết kế nội thất | D01 | 19.8 | 18 | 18 | |
| 15 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 18.96 | 18 | 18 | |
| 16 | Chăn nuôi | D01 | 19.8 | 18 | ||
| 17 | Khoa học cây trồng | D01 | 22.8 | 18 | 18 | |
| 18 | Lâm sinh | D01 | 18 | 18 | 18 | |
| 19 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 18.12 | 18 | 18 | |
| 20 | Thú y | D01 | 18.36 | |||
| 21 | Công tác xã hội | D01 | 19.2 | 18 | 18 | |
| 22 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | D01 | 20.04 | 18 | 18 | |
| 23 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | D01 | 19.2 | 18 | 18 | |
| 24 | Quản lý đất đai | D01 | 19.92 | 18 | 18 | |
| 25 | Du lịch sinh thái | D01 | 19.2 | 18 | 18 | |
| 26 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | D01 | 19.32 | 18 | 18 | |