Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.09 | 23.2 | 25.25 | |
| 2 | Luật | D01 | 24.12 | 24.15 | 26.25 | |
| 3 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | D01 | 20 | 19.75 | ||
| 4 | Luật Kinh tế | D01 | 25.95 | 25.55 | 26.9 | |
| 5 | Luật Thương mại quốc tế | D01 | 24.22 | 24.15 | 26 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.09 | 26.7 | 27.43 | |
| 2 | Luật | D01 | 24.12 | 27.56 | 27.64 | |
| 3 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | D01 | 20 | 23.25 | ||
| 4 | Luật kinh tế | D01 | 25.95 | 28.15 | 29.54 | |
| 5 | Luật thương mại quốc tế | D01 | 24.22 | 27.56 | 28.78 | |