Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý) | D01 | 19.5 | 20.05 | 24.16 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.3 | |||
| 3 | Kinh tế số | D01 | 16.25 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 17 | 18.52 | 22.56 | |
| 5 | Quản trị - Luật | D01 | 20 | 20 | 23.87 | |
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.75 | 20.8 | ||
| 7 | Thương mại điện tử | D01 | 18.5 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.25 | 19.25 | ||
| 9 | Công nghệ tài chính | D01 | 16 | |||
| 10 | Luật | D01 | 20 | 20.94 | 24.27 | |
| 11 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | D01 | 20 | |||
| 12 | Luật thương mại quốc tế | D01 | 21.25 | 22.15 | 26.1 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành tiếng Anh pháp lý) | D01 | 19.5 | 24.05 | 24.5 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 20.3 | |||
| 3 | Kinh tế số | D01 | 16.25 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D01 | 17 | 22.52 | 24.5 | |
| 5 | Quản trị - Luật | D01 | 20 | 24 | 24.5 | |
| 6 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 19.75 | 24.8 | ||
| 7 | Thương mại điện tử | D01 | 18.5 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 18.25 | 23.25 | ||
| 9 | Công nghệ tài chính | D01 | 16 | |||
| 10 | Luật | D01 | 20 | 24.94 | 24.5 | |
| 11 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | D01 | 20 | |||
| 12 | Luật thương mại quốc tế | D01 | 21.25 | 26.15 | 27 | |