Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.75 | 21 | 32.03 | |
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.26 | 24.09 | 33.19 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.5 | 20.136 | 23.52 | |
| 4 | Thương mại điện tử | D01 | 21.75 | 22.19 | 24.91 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 19 | 19.56 | 23.48 | |
| 6 | Bảo hiểm | D01 | 18.5 | 18.56 | 20.5 | |
| 7 | Kế toán | D01 | 19.75 | 19.69 | 23.75 | |
| 8 | Luật | D01 | 21.5 | 23 | 23.77 | |
| 9 | Luật kinh tế | D01 | 22 | 23.17 | 24.12 | |
| 10 | Luật quốc tế | D01 | 20 | 22.5 | 22.99 | |
| 11 | Kỹ thuật máy tính | D01 | 18.5 | |||
| 12 | Công nghệ thông tin | D01 | 19 | 19.5 | 22.95 | |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D01 | 18.75 | 18.06 | 22.05 | |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D01 | 20 | 18.81 | 22.55 | |
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 19.25 | 18.4 | 28.53 | |
| 16 | Quản trị khách sạn | D01 | 18.75 | 18.05 | 28.13 | |