Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.82 | 25.05 | 24.38 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (đặc biệt) | D01 | 20.71 | 24.05 | ||
| 3 | Kinh tế quốc tế | D01 | 22.05 | 25.5 | 25.24 | |
| 4 | Kinh tế quốc tế TABP | D01 | 22.08 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | D01 | 22.86 | 24.8 | 25.05 | |
| 6 | Quản trị kinh doanh (song bằng) | D01 | 19.3 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh TABP | D01 | 19.1 | 20.45 | ||
| 8 | Marketing | D01 | 23.58 | 26.1 | ||
| 9 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 23.6 | 26.36 | ||
| 10 | Thương mại điện tử | D01 | 23.48 | |||
| 11 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.76 | 25.47 | 24.9 | |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | D01 | 19.25 | |||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng TABP | D01 | 18.73 | 24.1 | ||
| 14 | Công nghệ tài chính | D01 | 22.76 | 25.43 | ||
| 15 | Kế toán | D01 | 22.47 | 25.29 | 24.87 | |
| 16 | Kế toán TABP | D01 | 18.35 | 23.65 | ||
| 17 | Kiểm toán | D01 | 23.58 | |||
| 18 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 21.5 | 25.24 | 24.6 | |
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý TABP | D01 | 20.35 | 24.55 | ||
| 20 | Luật kinh tế TABP | D01 | 19.86 | |||
| 21 | Khoa học dữ liệu | D01 | 20.5 | |||
| 22 | Trí tuệ nhân tạo | D01 | 19.49 | |||
| 23 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 23.49 | 25.8 | ||
| 24 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | ||||
| 25 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | D01 | ||||
| 26 | Kinh doanh quốc tế TABP | D01 | ||||
| 27 | Thương mại điện tử TABP | D01 | ||||
| 28 | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | D01 | ||||
| 29 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | D01 | ||||
| 30 | Công nghệ thông tin | D01 | ||||
| 31 | Quản trị khách sạn | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | D01 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | D01 | ||||