Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) | D01 | 27.49 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) | D01 | 29.76 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) | D01 | 26.64 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) | D01 | 27.32 | |||