Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm tiếng Anh | D01 | 30 | 38.45 | 37.21 | |
| 2 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | D01 | 30 | 37.85 | 35.9 | |
| 3 | Sư phạm tiếng Nhật | D01 | 28.1 | 37.21 | 35.61 | |
| 4 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | D01 | 27.81 | 37.31 | 36.23 | |
| 5 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | D01 | 22.56 | |||
| 6 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.85 | 36.99 | 35.55 | |
| 7 | Ngôn ngữ Nga | D01 | 22.6 | 34.24 | 33.3 | |
| 8 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 23.47 | 34.53 | 34.12 | |
| 9 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 27.03 | 37 | 35.55 | |
| 10 | Ngôn ngữ Đức | D01 | 24.56 | 35.82 | 34.35 | |
| 11 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 23.93 | 35.4 | 34.65 | |
| 12 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 24.69 | 36.38 | 35.4 | |
| 13 | Ngôn ngữ Ả Rập | D01 | 21.88 | 33.42 | 33.04 | |
| 14 | Sư phạm tiếng Đức | D01 | 36.94 | |||
| 15 | Kinh tế | D01 | ||||
| 16 | Truyền thông quốc tế | D01 | ||||