Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | D01 | 22 | 23.5 | ||
| 2 | Kế toán, Phân tích và Kiểm toán | D01 | 20 | 22.75 | ||
| 3 | Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 19.5 | 22.35 | ||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D01 | 20 | 24.05 | ||
| 5 | Marketing (đồng cấp bằng) | D01 | 19.5 | 21.5 | ||
| 6 | Quản lý (đồng cấp bằng) | D01 | 19 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21 | 25.15 | ||
| 8 | Công nghệ tài chính và Kinh doanh số | D01 | 19.5 | 23.3 | ||
| 9 | Kinh doanh số | D01 | 21 | |||
| 10 | Truyền thông số | D01 | 22 | |||
| 11 | Tin học và Kỹ thuật máy tính | D01 | 21 | |||
| 12 | Tự động hóa và Tin học | D01 | 21.5 | |||
| 13 | Công nghệ thông tin ứng dụng | D01 | 22.75 | |||
| 14 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Logistics | D01 | 23.35 | |||
| 15 | Quản lý(Liên kết quốc tế do ĐH Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý(Liên kết quốc tế do ĐH Keuka, Hoa Kỳ cấp bằng) | D01 | ||||