Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông) | D01 | 24.89 | |||
| 2 | Quản lí giáo dục | D01 | 25.65 | 24.68 | 27.9 | |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 28.15 | 25.1 | 27.2 | |
| 4 | Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.42 | 24.99 | 27.26 | |
| 5 | Giáo dục đặc biệt | D01 | 26.53 | 27.55 | 28.37 | |
| 6 | Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | D01 | 29 | 28.36 | 27.68 | |
| 7 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.71 | 28.48 | 29.3 | |
| 8 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.69 | 26.29 | 27.75 | |
| 9 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 20.6 | 27.15 | 26.59 | |
| 10 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.57 | 24.52 | 26.99 | |
| 11 | Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) | D01 | 22.25 | |||
| 12 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.93 | 26.76 | 26.74 | |
| 13 | Văn học | D01 | 26.43 | 27.64 | 28.31 | |
| 14 | Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D01 | 24.25 | 23.23 | 27.5 | |
| 15 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 25.62 | 23.75 | 28 | |
| 16 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | D01 | 22.85 | 25.28 | 25.17 | |