Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM xét tuyển theo tổ hợp D01 - Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Công nghệ Kỹ thuật TP HCM xét tuyển theo tổ hợp D01 - Toán, Ngữ Văn, Tiếng Anh mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối D01 - HCMUTE - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối D01 - HCMUTE - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0129.5727.5
2Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.2724.15
3Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124
4Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.624.57
5Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.0325.15
6Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.7
7Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.12
8Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0125.88
9Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.3322.75
10Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0126.08
11Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.0823
12Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.08
13Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.03
14Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.93
15Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.0322.75
16Luật (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.5825.12
17Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)D0126.8325.424.98
18Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.5825.5
19Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.2825.65
20Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)D0127.7825.6525.98
21Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0126.13
22Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0125.9325.65
23Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.8325.97
24An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.3824.89
25Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.4824.05
26Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh)D0122.932120
27Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.0823.05
28Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.6522.22
29Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.0224.2523.2
30Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.75
31Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh)D0124.75
32Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.8325.1
33Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0124.182323.2
34Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0124.1823.7521.7
35Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.5324.27
36Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0126.3825.124.69
37Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0129.0825.45
38Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.5324.7524.38
39Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.98
40Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0124.9325
41Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.0325.39
42Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.682123.75
43Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0126.0824.4
44Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.0824.4
45Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.3823.15
46Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.8825.66
47Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.6324.523.5
48Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.88
49Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.1325.12
50Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.5824.3523
51Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0129.93
52Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0124.382422.3
53Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.8325.15
54Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh)D0127.1325.3525.15
55Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0126.83
56Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)D0130.0826.14
57Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.3823.0522.3
58Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.38
59Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.9824.2
60Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0126.38
61Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0129.0325.21
62Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.4822
63Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.4823.88
64Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.53
65Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.1824.15
66Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.3821.41
67Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.4820.5
68Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.8821.55
69Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.88
70Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.8822.17
71Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.7323.27
72Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.3821.22
73Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0121.65

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0129.5724.25Điểm đã được quy đổi
D0129.5728.5Điểm đã được quy đổi
D0129.5728.7Điểm đã được quy đổi
D0129.5729Điểm đã được quy đổi
D0129.5725Điểm đã được quy đổi
D0129.5725Điểm đã được quy đổi
D0129.5726.5Điểm đã được quy đổi
2Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.7924Điểm đã được quy đổi
D0126.7924Điểm đã được quy đổi
D0126.7926Điểm đã được quy đổi
D0126.7924Điểm đã được quy đổi
D0126.7924Điểm đã được quy đổi
D0126.7924Điểm đã được quy đổi
3Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124Điểm đã được quy đổi
4Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.625Điểm đã được quy đổi
D0126.625.5Điểm đã được quy đổi
D0126.627.5Điểm đã được quy đổi
D0126.623.5Điểm đã được quy đổi
D0126.624Điểm đã được quy đổi
D0126.625Điểm đã được quy đổi
5Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.1825Điểm đã được quy đổi
D0125.1826Điểm đã được quy đổi
D0125.1827Điểm đã được quy đổi
D0125.1823Điểm đã được quy đổi
D0125.1823Điểm đã được quy đổi
D0125.1823Điểm đã được quy đổi
6Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.7Điểm đã được quy đổi
7Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.74Điểm đã được quy đổi
8Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.5Điểm đã được quy đổi
9Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.9524.25Điểm đã được quy đổi
D0124.9526.75Điểm đã được quy đổi
D0124.9527Điểm đã được quy đổi
D0124.9528Điểm đã được quy đổi
D0124.9523.5Điểm đã được quy đổi
D0124.9523.5Điểm đã được quy đổi
D0124.9525Điểm đã được quy đổi
10Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.7Điểm đã được quy đổi
11Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.727Điểm đã được quy đổi
D0125.727Điểm đã được quy đổi
D0125.727.25Điểm đã được quy đổi
D0125.728.25Điểm đã được quy đổi
D0125.725Điểm đã được quy đổi
D0125.725Điểm đã được quy đổi
D0125.726.5Điểm đã được quy đổi
12Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.7Điểm đã được quy đổi
13Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.65Điểm đã được quy đổi
14Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.55Điểm đã được quy đổi
15Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.6523.75Điểm đã được quy đổi
D0123.6524Điểm đã được quy đổi
D0123.6527.25Điểm đã được quy đổi
D0123.6522Điểm đã được quy đổi
D0123.6522Điểm đã được quy đổi
D0123.6523.5Điểm đã được quy đổi
16Luật (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.7323Điểm đã được quy đổi
D0124.7323Điểm đã được quy đổi
D0124.7326.5Điểm đã được quy đổi
D0124.7322Điểm đã được quy đổi
D0124.7322Điểm đã được quy đổi
D0124.7322.5Điểm đã được quy đổi
17Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.4523.526Điểm đã được quy đổi
D0125.452326Điểm đã được quy đổi
D0125.4523.526Điểm đã được quy đổi
D0125.4525.526Điểm đã được quy đổi
D0125.4521.7526Điểm đã được quy đổi
D0125.452326Điểm đã được quy đổi
D0125.4523.526Điểm đã được quy đổi
18Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.226Điểm đã được quy đổi
D0126.226.25Điểm đã được quy đổi
D0126.226.5Điểm đã được quy đổi
D0126.228.75Điểm đã được quy đổi
D0126.223.5Điểm đã được quy đổi
D0126.223.5Điểm đã được quy đổi
D0126.225Điểm đã được quy đổi
19Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.925.15Điểm đã được quy đổi
D0125.925.25Điểm đã được quy đổi
D0125.928.25Điểm đã được quy đổi
D0125.922Điểm đã được quy đổi
D0125.923Điểm đã được quy đổi
D0125.923.75Điểm đã được quy đổi
20Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh)D0126.423.7528Điểm đã được quy đổi
D0126.42628Điểm đã được quy đổi
D0126.426.2528Điểm đã được quy đổi
D0126.428.528Điểm đã được quy đổi
D0126.423.528Điểm đã được quy đổi
D0126.423.528Điểm đã được quy đổi
D0126.42528Điểm đã được quy đổi
21Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0124.75Điểm đã được quy đổi
22Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0124.5522Điểm đã được quy đổi
D0124.5523Điểm đã được quy đổi
D0124.5525.5Điểm đã được quy đổi
D0124.5522Điểm đã được quy đổi
D0124.5522Điểm đã được quy đổi
D0124.5523Điểm đã được quy đổi
23Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.4522.25Điểm đã được quy đổi
D0127.4527.5Điểm đã được quy đổi
D0127.4527.75Điểm đã được quy đổi
D0127.4529Điểm đã được quy đổi
D0127.4525Điểm đã được quy đổi
D0127.4525Điểm đã được quy đổi
D0127.4526.5Điểm đã được quy đổi
24An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)D012625.75Điểm đã được quy đổi
D012626Điểm đã được quy đổi
D012628.5Điểm đã được quy đổi
D012622Điểm đã được quy đổi
D012622Điểm đã được quy đổi
D012623.5Điểm đã được quy đổi
25Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.126Điểm đã được quy đổi
D0126.126.5Điểm đã được quy đổi
D0126.127Điểm đã được quy đổi
D0126.128.5Điểm đã được quy đổi
D0126.123.5Điểm đã được quy đổi
D0126.123.75Điểm đã được quy đổi
D0126.124Điểm đã được quy đổi
26Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh)D0121.5521.420.25Điểm đã được quy đổi
D0121.5521.420.25Điểm đã được quy đổi
D0121.5521.520.25Điểm đã được quy đổi
D0121.552120.25Điểm đã được quy đổi
D0121.552120.25Điểm đã được quy đổi
D0121.5522.520.25Điểm đã được quy đổi
27Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.722.5Điểm đã được quy đổi
D0122.722.75Điểm đã được quy đổi
D0122.725.25Điểm đã được quy đổi
D0122.722Điểm đã được quy đổi
D0122.722Điểm đã được quy đổi
D0122.722.5Điểm đã được quy đổi
28Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.2722.75Điểm đã được quy đổi
D0122.2723Điểm đã được quy đổi
D0122.2723.25Điểm đã được quy đổi
D0122.2722Điểm đã được quy đổi
D0122.2722Điểm đã được quy đổi
D0122.2722.5Điểm đã được quy đổi
29Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.642323Điểm đã được quy đổi
D0123.642323Điểm đã được quy đổi
D0123.6423.2523Điểm đã được quy đổi
D0123.6423.523Điểm đã được quy đổi
D0123.642223Điểm đã được quy đổi
D0123.6422.523Điểm đã được quy đổi
D0123.6422.7523Điểm đã được quy đổi
30Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.37Điểm đã được quy đổi
31Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh)D0123.37Điểm đã được quy đổi
32Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.4521.5Điểm đã được quy đổi
D0126.4523.75Điểm đã được quy đổi
D0126.4524.25Điểm đã được quy đổi
D0126.4527.75Điểm đã được quy đổi
D0126.4522Điểm đã được quy đổi
D0126.4522Điểm đã được quy đổi
D0126.4523.5Điểm đã được quy đổi
33Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0122.82120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.82120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.82320.25Điểm đã được quy đổi
D0122.82120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.82120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.822.520.25Điểm đã được quy đổi
34Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0122.821.2522Điểm đã được quy đổi
D0122.821.522Điểm đã được quy đổi
D0122.82322Điểm đã được quy đổi
D0122.82122Điểm đã được quy đổi
D0122.82122Điểm đã được quy đổi
D0122.822.522Điểm đã được quy đổi
35Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.1522.25Điểm đã được quy đổi
D0125.1522.5Điểm đã được quy đổi
D0125.1526.25Điểm đã được quy đổi
D0125.1522.25Điểm đã được quy đổi
D0125.1522.25Điểm đã được quy đổi
D0125.1522.5Điểm đã được quy đổi
36Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh)D012525.7524Điểm đã được quy đổi
D01252224Điểm đã được quy đổi
D012522.524Điểm đã được quy đổi
D012525.524Điểm đã được quy đổi
D012521.524Điểm đã được quy đổi
D012521.7524Điểm đã được quy đổi
D012522.524Điểm đã được quy đổi
37Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.725.75Điểm đã được quy đổi
D0127.726Điểm đã được quy đổi
D0127.728Điểm đã được quy đổi
D0127.722.5Điểm đã được quy đổi
D0127.723Điểm đã được quy đổi
D0127.723.75Điểm đã được quy đổi
38Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh)D0124.1523.2526.25Điểm đã được quy đổi
D0124.1524.2526.25Điểm đã được quy đổi
D0124.1524.7526.25Điểm đã được quy đổi
D0124.1526.2526.25Điểm đã được quy đổi
D0124.152326.25Điểm đã được quy đổi
D0124.1523.2526.25Điểm đã được quy đổi
D0124.1523.526.25Điểm đã được quy đổi
39Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0122.6Điểm đã được quy đổi
40Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0123.5522Điểm đã được quy đổi
D0123.5523Điểm đã được quy đổi
D0123.5524.5Điểm đã được quy đổi
D0123.5521Điểm đã được quy đổi
D0123.5521Điểm đã được quy đổi
D0123.5522.5Điểm đã được quy đổi
41Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.6526.25Điểm đã được quy đổi
D0125.6527Điểm đã được quy đổi
D0125.6527.85Điểm đã được quy đổi
D0125.6525Điểm đã được quy đổi
D0125.6525Điểm đã được quy đổi
D0125.6526.5Điểm đã được quy đổi
42Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh)D0122.320.2520.25Điểm đã được quy đổi
D0122.320.2520.25Điểm đã được quy đổi
D0122.320.2520.25Điểm đã được quy đổi
D0122.32120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.32120.25Điểm đã được quy đổi
D0122.322.520.25Điểm đã được quy đổi
43Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật)D0124.722.5Điểm đã được quy đổi
D0124.723Điểm đã được quy đổi
D0124.726Điểm đã được quy đổi
D0124.721Điểm đã được quy đổi
D0124.721Điểm đã được quy đổi
D0124.722.5Điểm đã được quy đổi
44Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.722.5Điểm đã được quy đổi
D0124.723Điểm đã được quy đổi
D0124.725.5Điểm đã được quy đổi
D0124.722Điểm đã được quy đổi
D0124.722Điểm đã được quy đổi
D0124.722.5Điểm đã được quy đổi
45Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)D012422Điểm đã được quy đổi
D012422.25Điểm đã được quy đổi
D012423.75Điểm đã được quy đổi
D012421.75Điểm đã được quy đổi
D012421.75Điểm đã được quy đổi
D012422.5Điểm đã được quy đổi
46Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.522.75Điểm đã được quy đổi
D0127.526.65Điểm đã được quy đổi
D0127.526.75Điểm đã được quy đổi
D0127.528.75Điểm đã được quy đổi
D0127.523.5Điểm đã được quy đổi
D0127.523.5Điểm đã được quy đổi
D0127.525Điểm đã được quy đổi
47Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh)D0124.252322.5Điểm đã được quy đổi
D0124.2523.522.5Điểm đã được quy đổi
D0124.252422.5Điểm đã được quy đổi
D0124.2526.2522.5Điểm đã được quy đổi
D0124.2522.522.5Điểm đã được quy đổi
D0124.2522.7522.5Điểm đã được quy đổi
D0124.252322.5Điểm đã được quy đổi
48Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0123.5Điểm đã được quy đổi
49Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.7525.5Điểm đã được quy đổi
D0126.7525.5Điểm đã được quy đổi
D0126.7527.5Điểm đã được quy đổi
D0126.7523Điểm đã được quy đổi
D0126.7523.75Điểm đã được quy đổi
D0126.7523.75Điểm đã được quy đổi
50Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh)D0124.222.521Điểm đã được quy đổi
D0124.220.521Điểm đã được quy đổi
D0124.22221Điểm đã được quy đổi
D0124.224.7521Điểm đã được quy đổi
D0124.22121Điểm đã được quy đổi
D0124.22121Điểm đã được quy đổi
D0124.222.521Điểm đã được quy đổi
51Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.65Điểm đã được quy đổi
52Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Nhật)D012323.521.5Điểm đã được quy đổi
D012323.7521.5Điểm đã được quy đổi
D012323.521.5Điểm đã được quy đổi
D012323.521.5Điểm đã được quy đổi
D012323.521.5Điểm đã được quy đổi
53Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt)D0126.4523.75Điểm đã được quy đổi
D0126.4524.5Điểm đã được quy đổi
D0126.4528Điểm đã được quy đổi
D0126.4523Điểm đã được quy đổi
D0126.4523.5Điểm đã được quy đổi
D0126.4523.75Điểm đã được quy đổi
54Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Anh)D0125.752527Điểm đã được quy đổi
D0125.7523.7527Điểm đã được quy đổi
D0125.7524.527Điểm đã được quy đổi
D0125.752827Điểm đã được quy đổi
D0125.752327Điểm đã được quy đổi
D0125.752327Điểm đã được quy đổi
D0125.7523.527Điểm đã được quy đổi
55Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0125.45Điểm đã được quy đổi
56Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (đào tạo bằng tiếng Việt)D0128.727Điểm đã được quy đổi
D0128.726.85Điểm đã được quy đổi
D0128.727Điểm đã được quy đổi
D0128.728.75Điểm đã được quy đổi
D0128.723.5Điểm đã được quy đổi
D0128.723.75Điểm đã được quy đổi
D0128.725Điểm đã được quy đổi
57Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Anh)D012221.520.25Điểm đã được quy đổi
D012221.520.25Điểm đã được quy đổi
D01222220.25Điểm đã được quy đổi
D01222120.25Điểm đã được quy đổi
D01222120.25Điểm đã được quy đổi
D012222.520.25Điểm đã được quy đổi
58Quản lý công nghiệp (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0122Điểm đã được quy đổi
59Quản lý công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.622.5Điểm đã được quy đổi
D0124.624Điểm đã được quy đổi
D0124.624.5Điểm đã được quy đổi
D0124.627.5Điểm đã được quy đổi
D0124.623Điểm đã được quy đổi
D0124.623.5Điểm đã được quy đổi
D0124.623.75Điểm đã được quy đổi
60Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0125Điểm đã được quy đổi
61Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0127.6524.25Điểm đã được quy đổi
D0127.6527Điểm đã được quy đổi
D0127.6527.25Điểm đã được quy đổi
D0127.6528.3Điểm đã được quy đổi
D0127.6525Điểm đã được quy đổi
D0127.6525.75Điểm đã được quy đổi
D0127.6526.5Điểm đã được quy đổi
62Công nghệ Kỹ thuật in (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.121.75Điểm đã được quy đổi
D0122.121.85Điểm đã được quy đổi
D0122.122Điểm đã được quy đổi
D0122.121Điểm đã được quy đổi
D0122.121Điểm đã được quy đổi
D0122.122.5Điểm đã được quy đổi
63Kỹ thuật công nghiệp (đào tạo bằng tiếng Việt)D0124.122.25Điểm đã được quy đổi
D0124.122.5Điểm đã được quy đổi
D0124.124Điểm đã được quy đổi
D0124.121Điểm đã được quy đổi
D0124.122.25Điểm đã được quy đổi
D0124.122.5Điểm đã được quy đổi
64Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh)D0122.15Điểm đã được quy đổi
65Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0125.826Điểm đã được quy đổi
D0125.824.75Điểm đã được quy đổi
D0125.825.5Điểm đã được quy đổi
D0125.828Điểm đã được quy đổi
D0125.821Điểm đã được quy đổi
D0125.821Điểm đã được quy đổi
D0125.822.5Điểm đã được quy đổi
66Công nghệ may (đào tạo bằng tiếng Việt)D012222Điểm đã được quy đổi
D012222.25Điểm đã được quy đổi
D012222.5Điểm đã được quy đổi
D012221.5Điểm đã được quy đổi
D012221.5Điểm đã được quy đổi
D012222.5Điểm đã được quy đổi
67Kỹ nghệ gỗ và nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt)D0121.120.75Điểm đã được quy đổi
D0121.120.75Điểm đã được quy đổi
D0121.121Điểm đã được quy đổi
D0121.121Điểm đã được quy đổi
D0121.121Điểm đã được quy đổi
D0121.122.5Điểm đã được quy đổi
68Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.521.75Điểm đã được quy đổi
D0122.521.75Điểm đã được quy đổi
D0122.523Điểm đã được quy đổi
D0122.521Điểm đã được quy đổi
D0122.521Điểm đã được quy đổi
D0122.522.5Điểm đã được quy đổi
69Quản lý xây dựng (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước)D0122.5Điểm đã được quy đổi
70Quản lý xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt)D0122.522Điểm đã được quy đổi
D0122.523.5Điểm đã được quy đổi
D0122.525Điểm đã được quy đổi
D0122.521Điểm đã được quy đổi
D0122.521Điểm đã được quy đổi
D0122.522.5Điểm đã được quy đổi
71Quản trị NH và DV ăn uống (đào tạo bằng tiếng Việt)D0123.3522.25Điểm đã được quy đổi
D0123.3522.5Điểm đã được quy đổi
D0123.3525.5Điểm đã được quy đổi
D0123.3521Điểm đã được quy đổi
D0123.3521Điểm đã được quy đổi
D0123.3522.5Điểm đã được quy đổi
72Quản lý và vận hành hạ tầng (đào tạo bằng tiếng Việt)D012221Điểm đã được quy đổi
D012221Điểm đã được quy đổi
D012221.25Điểm đã được quy đổi
D012221Điểm đã được quy đổi
D012221Điểm đã được quy đổi
D012222.5Điểm đã được quy đổi
73Quản lý tài nguyên & môi trường (chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) (đào tạo bằng tiếng Việt)D0121.25Điểm đã được quy đổi