Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | D01 | 16 | 16.5 | 16.5 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 16 | 17 | ||
| 4 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 5 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 6 | Kế toán | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 7 | Quản trị Văn phòng | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 8 | Luật | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 16 | 16.5 | 16.5 | |
| 12 | Quản trị khách sạn | D01 | 16 | 17 | 16.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | D01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 18 | 18 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 18 | |||
| 4 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | D01 | 18 | 18 | ||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 18 | 18 | ||
| 6 | Kế toán | D01 | 18 | 18 | ||
| 7 | Quản trị Văn phòng | D01 | 18 | 18 | ||
| 8 | Luật | D01 | 18 | 18 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 18 | 18 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D01 | 18 | 18 | ||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | D01 | 18 | 18 | ||
| 12 | Quản trị khách sạn | D01 | 18 | 18 | ||