Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.75 | 25.5 | 27 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 20.5 | 17.5 | 16.5 | |
| 3 | Xã hội học | D01 | 17 | 17 | 16 | |
| 4 | Quốc tế học | D01 | 16 | 17 | 16 | |
| 5 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01 | 16.5 | 17 | 16.5 | |
| 6 | Trung Quốc học | D01 | 21 | |||
| 7 | Việt Nam học | D01 | 16.5 | |||
| 8 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 21 | 18 | 18 | |
| 9 | Tài chính – Ngân hàng | D01 | 20 | 19 | 16 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 20 | 17.5 | 16 | |
| 11 | Luật | D01 | 23 | 22 | 18 | |
| 12 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | D01 | 21 | 20 | 16 | |
| 13 | Công tác xã hội | D01 | 18.5 | 17 | 16 | |
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 22 | 20.5 | 18 | |
| 15 | Văn hóa Du lịch | D01 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.5 | 28.5 | 29 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.5 | 24.5 | 22 | |
| 3 | Xã hội học | D01 | 20 | 19 | 18 | |
| 4 | Quốc tế học | D01 | 19 | 19 | 18 | |
| 5 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D01 | 19.5 | 23 | 23 | |
| 6 | Trung Quốc học | D01 | 24 | |||
| 7 | Việt Nam học | D01 | 19.5 | |||
| 8 | Quản trị Kinh doanh | D01 | 24 | 25 | 24 | |
| 9 | Tài chính – Ngân hàng | D01 | 23 | 26 | 23 | |
| 10 | Kế toán | D01 | 23 | 24 | 24 | |
| 11 | Luật | D01 | 25.33 | 25.5 | 23 | |
| 12 | Luật hình sự và tố tụng hình sự | D01 | 24 | 23 | 23 | |
| 13 | Công tác xã hội | D01 | 21.5 | 19 | 18 | |
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.67 | 25 | 23 | |
| 15 | Văn hóa Du lịch | D01 | 23 | |||