Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | D01 | 23 | 23 | ||
| 2 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 24.35 | 26.47 | 23.75 | |
| 3 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 26.86 | 23.75 | ||
| 4 | Thiết kế đồ họa | D01 | 23.25 | 20.5 | 21.75 | |
| 5 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 22.25 | 22.9 | 20.5 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24 | 23.3 | 22.75 | |
| 7 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 22 | 21.5 | 21 | |
| 8 | Quản lý nhà nước | D01 | 23.25 | 22.3 | 18 | |
| 9 | Quan hệ quốc tế | D01 | 18 | 22.3 | 18.5 | |
| 10 | Tâm lý học | D01 | 22.75 | 25 | 22.25 | |
| 11 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 25.75 | 25 | 23 | |
| 12 | Quản trị kinh doanh | D01 | 22.25 | 21.4 | 19.25 | |
| 13 | Marketing | D01 | 24.5 | 23.1 | 22.5 | |
| 14 | Thương mại điện tử | D01 | 22.25 | 21.6 | 21.5 | |
| 15 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 22.75 | 21.4 | 19.25 | |
| 16 | Kế toán | D01 | 23 | 22 | 21 | |
| 17 | Kiểm toán | D01 | 22 | 20.2 | 18 | |
| 18 | Luật | D01 | 22.75 | 24 | 23.25 | |
| 19 | Toán học | D01 | 24.5 | |||
| 20 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 19.5 | |||
| 21 | Công nghệ thông tin | D01 | 15.75 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 21.25 | 20 | ||
| 23 | Quản lý công nghiệp | D01 | 22.25 | |||
| 24 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.5 | 22.3 | 21.75 | |
| 25 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 21.75 | |||
| 26 | Kỹ thuật điện | D01 | 15.75 | |||
| 27 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 20.5 | |||
| 28 | Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15 | |||
| 29 | Kiến trúc | D01 | 15 | |||
| 30 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15 | |||
| 31 | Công tác xã hội | D01 | 22.75 | 21 | 17.25 | |
| 32 | Du lịch | D01 | 22.75 | 21 | 18.5 | |
| 33 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15 | 18.5 | 15.5 | |
| 34 | Quản lý đất đai | D01 | 15 | 15.5 | 15.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | D01 | 23.75 | 23 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 23.75 | 8.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 23.75 | 23 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 23.75 | 8.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 2 | Thiết kế đồ họa | D01 | 24 | 24.3 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 24 | 8.4 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24 | 24.3 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24 | 8.4 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23 | 25 | 24.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23 | 8.5 | 24.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 25 | 24.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 8.5 | 24.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 24.75 | 25 | 26.2 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 24.75 | 8.8 | 26.2 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24.75 | 25 | 26.2 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24.75 | 8.8 | 26.2 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 22.75 | 25 | 24.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 22.75 | 8.5 | 24.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 22.75 | 25 | 24.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 22.75 | 8.5 | 24.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 6 | Quản lý nhà nước | D01 | 24 | 22 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 24 | 8 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24 | 22 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 24 | 8 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 7 | Quan hệ quốc tế | D01 | 18.75 | 22 | 25 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 18.75 | 8 | 25 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 18.75 | 22 | 25 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 18.75 | 8 | 25 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 8 | Tâm lý học | D01 | 23.5 | 22 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23.5 | 8 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 22 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 8 | 26 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 26.5 | 26.6 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 26.5 | 8.7 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 26.5 | 26.6 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 26.5 | 8.7 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 10 | Quản trị kinh doanh | D01 | 23 | 24.5 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23 | 8.5 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 24.5 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 8.5 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 11 | Marketing | D01 | 25.25 | 26.5 | 27.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 25.25 | 8.9 | 27.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 25.25 | 26.5 | 27.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 25.25 | 8.9 | 27.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 12 | Thương mại điện tử | D01 | 23 | 25 | 27 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23 | 8.5 | 27 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 25 | 27 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23 | 8.5 | 27 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 23.5 | 24.5 | 24.8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23.5 | 8.5 | 24.8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 24.5 | 24.8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 8.5 | 24.8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 14 | Kế toán | D01 | 23.75 | 25 | 25.3 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23.75 | 8.3 | 25.3 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.75 | 25 | 25.3 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.75 | 8.3 | 25.3 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 15 | Kiểm toán | D01 | 22.75 | 24 | 26.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 22.75 | 8.3 | 26.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 22.75 | 24 | 26.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 22.75 | 8.3 | 26.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 16 | Luật | D01 | 23.5 | 25 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23.5 | 8.2 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 25 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 8.2 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 17 | Toán học | D01 | 25.25 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 18 | Kỹ thuật phần mềm | D01 | 20.25 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 20.25 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 20.25 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 20.25 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 19 | Công nghệ thông tin | D01 | 16.5 | 24 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 16.5 | 8.1 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 16.5 | 24 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 16.5 | 8.1 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D01 | 22 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 22 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 22 | 23.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 22 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 21 | Quản lý công nghiệp | D01 | 23 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 25.25 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 25.25 | 8.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 25.25 | 25.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 25.25 | 8.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 23 | Kỹ thuật cơ điện tử | D01 | 22.5 | 20 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 22.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 22.5 | 20 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 22.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 24 | Kỹ thuật điện | D01 | 16.5 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 16.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 16.5 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 16.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 25 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | D01 | 21.25 | 20 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 21.25 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 21.25 | 20 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 21.25 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 26 | Công nghệ chế biến lâm sản | D01 | 15.75 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 27 | Kiến trúc | D01 | 15.75 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 28 | Kỹ thuật xây dựng | D01 | 15.75 | 19 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 15.75 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 15.75 | 19 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 15.75 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 29 | Công tác xã hội | D01 | 23.5 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |
| D01 | 23.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 23.5 | 21 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| D01 | 23.5 | 8 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | |||
| 30 | Du lịch | D01 | 23.5 | 22 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 23.5 | 8.2 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 22 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 23.5 | 8.2 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 31 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 15.75 | 20 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 15.75 | 8 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 15.75 | 20 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 15.75 | 8 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 32 | Quản lý đất đai | D01 | 15.75 | 20 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| D01 | 15.75 | 8 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 15.75 | 20 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| D01 | 15.75 | 8 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||