Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý văn hóa | D01 | 22.6 | 15 | 15 | |
| 2 | Chính trị học | D01 | 19.6 | |||
| 3 | Tâm lý học | D01 | 22.6 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin | D01 | 16 | |||
| 5 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 16 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D01 | 21.6 | 23.5 | 15 | |
| 7 | Quản trị DVDL và lữ hành | D01 | 23.5 | 24.15 | 15 | |
| 8 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.88 | 23.94 | ||
| 9 | Sư phạm Toán học | D01 | ||||
| 10 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | ||||
| 11 | Kinh tế | D01 | ||||
| 12 | Kinh tế đầu tư | D01 | ||||
| 13 | Khoa học dữ liệu | D01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý văn hóa | D01 | 22.6 | 16 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 2 | Chính trị học | D01 | 19.6 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 3 | Tâm lý học | D01 | 22.6 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 4 | Công nghệ thông tin | D01 | 16 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 5 | Kinh tế nông nghiệp | D01 | 16 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 6 | Công tác xã hội | D01 | 21.6 | 19.9 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 7 | Quản trị DVDL và lữ hành | D01 | 23.5 | 22.94 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 8 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.29 | 25.15 | ||
| 9 | Sư phạm Toán học | D01 | ||||
| 10 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | ||||
| 11 | Kinh tế | D01 | ||||
| 12 | Kinh tế đầu tư | D01 | ||||
| 13 | Khoa học dữ liệu | D01 | ||||