Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.74 | 27.5 | 25.9 | |
| 2 | Giáo dục Chính trị | D01 | 27.52 | 27.78 | 26.6 | |
| 3 | Sư phạm Toán học | D01 | 25.49 | 25.34 | 24.2 | |
| 4 | Sư phạm Tin học | D01 | 21.86 | 23.16 | 19 | |
| 5 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.11 | 28.11 | 27 | |
| 6 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.81 | 25.57 | 23.9 | |
| 7 | Quản trị kinh doanh | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Kế toán | D01 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | D01 | 17.68 | 18.5 | 16 | |
| 11 | Chăn nuôi | D01 | 15 | |||
| 12 | Nông học | D01 | 15 | |||
| 13 | Bảo vệ thực vật | D01 | 15 | |||
| 14 | Lâm sinh | D01 | 15 | |||
| 15 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 15 | |||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.5 | 22 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Chính trị | D01 | 27.22 | 27.29 | 21 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | D01 | 28.28 | 27.23 | 27.3 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | D01 | 27.02 | 26.95 | 21 | |
| 4 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.07 | 27.95 | 26.7 | |
| 5 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 28.29 | 27.22 | 26.6 | |
| 6 | Quản trị kinh doanh | D01 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | D01 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 8 | Kế toán | D01 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | D01 | 23.19 | 25 | 21 | |
| 10 | Chăn nuôi | D01 | 21 | |||
| 11 | Nông học | D01 | 21 | |||
| 12 | Bảo vệ thực vật | D01 | 21 | |||
| 13 | Lâm sinh | D01 | 21 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên rừng | D01 | 21 | |||
| 15 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 24.18 | 24 | 18 | |
| 16 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 27.41 | 26.25 | ||