Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | D01 | 18.8 | 19 | 16.1 | |
| 2 | Dinh dưỡng | D01 | 22 | 22.1 | 20.4 | |
| 3 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | D01 | 20.25 | 18.3 | ||
| 4 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | D01 | 22 | 20.25 | 22.95 | |
| 5 | Y tế công cộng | D01 | 20 | 20.5 | 17.5 | |
| 6 | Công tác xã hội | D01 | 22.9 | 23.5 | 21.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | D01 | 18.8 | 20.84 | 24 | |
| 2 | Dinh dưỡng | D01 | 22 | 23.74 | 26 | |
| 3 | Y tế công cộng | D01 | 20 | 22.34 | 25.5 | |
| 4 | Công tác xã hội | D01 | 22.9 | 25.13 | 24.5 | |