Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | D02 | 28.66 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Khoa học Máy tính | D02 | 28 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Công nghệ Thông tin | D02 | 26.7 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Kỹ thuật Phần mềm | D02 | 26.67 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Quản trị Kinh doanh | D02 | ||||
| 6 | Tiếng Trung Thương mại * | D02 | ||||
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D02 | ||||
| 8 | Thiết kế Mỹ thuật số * | D02 | ||||
| 9 | Thương mại Điện tử | D02 | ||||
| 10 | Đồ họa Game | D02 | ||||
| 11 | Thiết kế Đồ họa | D02 | ||||
| 12 | Kinh doanh Quốc tế * | D02 | ||||
| 13 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D02 | ||||
| 14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D02 | ||||
| 15 | Truyền thông Đa phương tiện * | D02 | ||||
| 16 | Digital Marketing | D02 | ||||
| 17 | An ninh Mạng * | D02 | ||||
| 18 | Quan hệ Công chúng * | D02 | ||||