Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: NHF
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐT THPT | D01; D04 | 35.8 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 | |
Kết Hợp | D01; D04 | 23.54 | Học bạ và CCQT | ||||
Ưu Tiên | D04; D01 | ||||||
2 | 7220204 TT | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến | ĐT THPT | D01; D04 | 34.95 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 | |
Kết Hợp | D01; D04 | 21.56 | Học bạ và CCQT | ||||
Ưu Tiên | D04; D01 | ||||||
3 | 7220207 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | ĐT THPT | D01 | 31.4 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 | |
ĐT THPT | D04 | ||||||
Kết Hợp | D01 | 18.83 | Học bạ và CCQT | ||||
Kết Hợp | D04 | ||||||
Ưu Tiên | D01; D04 | ||||||
4 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ĐT THPT | D01; DD2 | 34.59 | Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40 | |
ĐT THPT | D04 | ||||||
Kết Hợp | D01; DD2 | 21.1 | Học bạ và CCQT | ||||
Kết Hợp | D04 | ||||||
Ưu Tiên | D01; DD2; D04 | ||||||
5 | 7220210 TT | Ngôn ngữ Hàn Quốc - Chương trình tiên tiến | ĐT THPT | D01; DD2; D04 | |||
Kết Hợp | D01; DD2; D04 | ||||||
Ưu Tiên | D01; DD2; D04 |
Mã ngành: 7220204
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; D04
Điểm chuẩn 2024: 35.8
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220204
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01; D04
Điểm chuẩn 2024: 23.54
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220204
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D04; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220204 TT
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; D04
Điểm chuẩn 2024: 34.95
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220204 TT
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01; D04
Điểm chuẩn 2024: 21.56
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220204 TT
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D04; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220207
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 31.4
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220207
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220207
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01
Điểm chuẩn 2024: 18.83
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220207
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220207
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; DD2
Điểm chuẩn 2024: 34.59
Ghi chú: Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
Mã ngành: 7220210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01; DD2
Điểm chuẩn 2024: 21.1
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; DD2; D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210 TT
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; DD2; D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210 TT
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D01; DD2; D04
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220210 TT
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: D01; DD2; D04
Điểm chuẩn 2024: