Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội xét tuyển theo tổ hợp D04 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội xét tuyển theo tổ hợp D04 - Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung mới nhất 2024

Danh sách các ngành xét tuyển khối D04 - Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội

Mã trường: QHX

Mã NgànhTên NgànhPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
QHX02Chính trị họcĐT THPTC0027.98Thứ tự NV 1
ĐT THPTA0124.6Thứ tự NV 2
ĐT THPTD7826.28Thứ tự NV 2
ĐT THPTD0125.35Thứ tự NV 3
ĐT THPTD0424.95Thứ tự NV 4
QHX05Đông phương họcĐT THPTD7826.71Thứ tự NV 1
ĐT THPTC0028.83Thứ tự NV 2
ĐT THPTD0425.8Thứ tự NV 4
ĐT THPTD0125.99Thứ tự NV 5
QHX06Hán NômĐT THPTD0125.05Thứ tự NV 2
ĐT THPTD0425.8Thứ tự NV 2
ĐT THPTC0028.26Thứ tự NV 3
ĐT THPTD7825.96Thứ tự NV 6
QHX08Lịch sửĐT THPTD0125.01Thứ tự NV 1
ĐT THPTC0028.37Thứ tự NV 3
ĐT THPTD7826.38Thứ tự NV 3
ĐT THPTD1426.8Thứ tự NV 5
ĐT THPTD0425.02Thứ tự NV 6
QHX09Lưu trữ họcĐT THPTD7825.73Thứ tự NV 1
ĐT THPTA0124.49Thứ tự NV 2
ĐT THPTC0027.58Thứ tự NV 3
ĐT THPTD0125.22Thứ tự NV 11
ĐT THPTD0425.02Thứ tự NV 14
QHX10Ngôn ngữ họcĐT THPTD0425.69Thứ tự NV 2
ĐT THPTC0027.94Thứ tự NV 4
ĐT THPTD0125.45Thứ tự NV 5
ĐT THPTD7826.3Thứ tự NV 5
QHX11Nhân họcĐT THPTC0027.43Thứ tự NV 4
ĐT THPTA0123.67Thứ tự NV 6
ĐT THPTD0124.93Thứ tự NV 6
ĐT THPTD7825.39Thứ tự NV 6
ĐT THPTD0424.75Thứ tự NV 7
QHX13Quan hệ công chúngĐT THPTD0126.45Thứ tự NV 1
ĐT THPTD0426.4Thứ tự NV 1
ĐT THPTC0029.1Thứ tự NV 2
ĐT THPTD7827.36Thứ tự NV 3
QHX17Quản trị văn phòngĐT THPTA0125.5Thứ tự NV 1
ĐT THPTD7826.52Thứ tự NV 1
ĐT THPTD0125.73Thứ tự NV 2
ĐT THPTD0425.57Thứ tự NV 6
ĐT THPTC0028.6Thứ tự NV 7
QHX21Tôn giáo họcĐT THPTD7824.78Thứ tự NV 2
ĐT THPTD0124.49Thứ tự NV 5
ĐT THPTA0122.95Thứ tự NV 8
ĐT THPTD0424.75Thứ tự NV 8
ĐT THPTC0026.73Thứ tự NV 12
QHX22Triết họcĐT THPTD7825.54Thứ tự NV 1
ĐT THPTD0125.02Thứ tự NV 6
ĐT THPTC0027.58Thứ tự NV 11
ĐT THPTD0424.3Thứ tự NV 31
QHX23Văn họcĐT THPTD7826.82Thứ tự NV 1
ĐT THPTC0028.31Thứ tự NV 3
ĐT THPTD0125.99Thứ tự NV 4
ĐT THPTD0425.3Thứ tự NV 7
QHX24Việt Nam họcĐT THPTC0027.75Thứ tự NV 3
ĐT THPTD0124.97Thứ tự NV 4
ĐT THPTD0425.29Thứ tự NV 6
ĐT THPTD7825.68Thứ tự NV 7
QHX27Văn hoá họcĐT THPTC0027.9Thứ tự NV 1
ĐT THPTD7826.13Thứ tự NV 1
ĐT THPTD0425.31Thứ tự NV 4
ĐT THPTD0125.26Thứ tự NV 10
ĐT THPTD1426.05Thứ tự NV 10
QHX28Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúngĐT THPTD0125.77Thứ tự NV 3
ĐT THPTD0425.17Thứ tự NV 4
ĐT THPTD7826.45Thứ tự NV 4
ĐT THPTC0027.98Thứ tự NV 5
Chính trị học

Mã ngành: QHX02

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.98

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Chính trị học

Mã ngành: QHX02

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01

Điểm chuẩn 2024: 24.6

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Chính trị học

Mã ngành: QHX02

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.28

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Chính trị học

Mã ngành: QHX02

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.35

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Chính trị học

Mã ngành: QHX02

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 24.95

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Đông phương học

Mã ngành: QHX05

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.71

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Đông phương học

Mã ngành: QHX05

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 28.83

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Đông phương học

Mã ngành: QHX05

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.8

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Đông phương học

Mã ngành: QHX05

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.99

Ghi chú: Thứ tự NV 5

Hán Nôm

Mã ngành: QHX06

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.05

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Hán Nôm

Mã ngành: QHX06

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.8

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Hán Nôm

Mã ngành: QHX06

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 28.26

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Hán Nôm

Mã ngành: QHX06

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 25.96

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Lịch sử

Mã ngành: QHX08

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.01

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Lịch sử

Mã ngành: QHX08

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 28.37

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Lịch sử

Mã ngành: QHX08

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.38

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Lịch sử

Mã ngành: QHX08

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D14

Điểm chuẩn 2024: 26.8

Ghi chú: Thứ tự NV 5

Lịch sử

Mã ngành: QHX08

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.02

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Lưu trữ học

Mã ngành: QHX09

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 25.73

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Lưu trữ học

Mã ngành: QHX09

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01

Điểm chuẩn 2024: 24.49

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Lưu trữ học

Mã ngành: QHX09

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.58

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Lưu trữ học

Mã ngành: QHX09

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.22

Ghi chú: Thứ tự NV 11

Lưu trữ học

Mã ngành: QHX09

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.02

Ghi chú: Thứ tự NV 14

Ngôn ngữ học

Mã ngành: QHX10

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.69

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Ngôn ngữ học

Mã ngành: QHX10

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.94

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Ngôn ngữ học

Mã ngành: QHX10

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.45

Ghi chú: Thứ tự NV 5

Ngôn ngữ học

Mã ngành: QHX10

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.3

Ghi chú: Thứ tự NV 5

Nhân học

Mã ngành: QHX11

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.43

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Nhân học

Mã ngành: QHX11

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01

Điểm chuẩn 2024: 23.67

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Nhân học

Mã ngành: QHX11

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 24.93

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Nhân học

Mã ngành: QHX11

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 25.39

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Nhân học

Mã ngành: QHX11

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 24.75

Ghi chú: Thứ tự NV 7

Quan hệ công chúng

Mã ngành: QHX13

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 26.45

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Quan hệ công chúng

Mã ngành: QHX13

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 26.4

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Quan hệ công chúng

Mã ngành: QHX13

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 29.1

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Quan hệ công chúng

Mã ngành: QHX13

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 27.36

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Quản trị văn phòng

Mã ngành: QHX17

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01

Điểm chuẩn 2024: 25.5

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Quản trị văn phòng

Mã ngành: QHX17

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.52

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Quản trị văn phòng

Mã ngành: QHX17

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.73

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Quản trị văn phòng

Mã ngành: QHX17

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.57

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Quản trị văn phòng

Mã ngành: QHX17

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 28.6

Ghi chú: Thứ tự NV 7

Tôn giáo học

Mã ngành: QHX21

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 24.78

Ghi chú: Thứ tự NV 2

Tôn giáo học

Mã ngành: QHX21

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 24.49

Ghi chú: Thứ tự NV 5

Tôn giáo học

Mã ngành: QHX21

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01

Điểm chuẩn 2024: 22.95

Ghi chú: Thứ tự NV 8

Tôn giáo học

Mã ngành: QHX21

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 24.75

Ghi chú: Thứ tự NV 8

Tôn giáo học

Mã ngành: QHX21

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 26.73

Ghi chú: Thứ tự NV 12

Triết học

Mã ngành: QHX22

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 25.54

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Triết học

Mã ngành: QHX22

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.02

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Triết học

Mã ngành: QHX22

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.58

Ghi chú: Thứ tự NV 11

Triết học

Mã ngành: QHX22

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 24.3

Ghi chú: Thứ tự NV 31

Văn học

Mã ngành: QHX23

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.82

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Văn học

Mã ngành: QHX23

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 28.31

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Văn học

Mã ngành: QHX23

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.99

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Văn học

Mã ngành: QHX23

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.3

Ghi chú: Thứ tự NV 7

Việt Nam học

Mã ngành: QHX24

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.75

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Việt Nam học

Mã ngành: QHX24

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 24.97

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Việt Nam học

Mã ngành: QHX24

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.29

Ghi chú: Thứ tự NV 6

Việt Nam học

Mã ngành: QHX24

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 25.68

Ghi chú: Thứ tự NV 7

Văn hoá học

Mã ngành: QHX27

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.9

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Văn hoá học

Mã ngành: QHX27

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.13

Ghi chú: Thứ tự NV 1

Văn hoá học

Mã ngành: QHX27

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.31

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Văn hoá học

Mã ngành: QHX27

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.26

Ghi chú: Thứ tự NV 10

Văn hoá học

Mã ngành: QHX27

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D14

Điểm chuẩn 2024: 26.05

Ghi chú: Thứ tự NV 10

Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng

Mã ngành: QHX28

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01

Điểm chuẩn 2024: 25.77

Ghi chú: Thứ tự NV 3

Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng

Mã ngành: QHX28

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D04

Điểm chuẩn 2024: 25.17

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng

Mã ngành: QHX28

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D78

Điểm chuẩn 2024: 26.45

Ghi chú: Thứ tự NV 4

Điện ảnh và Nghệ thuật đại chúng

Mã ngành: QHX28

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: C00

Điểm chuẩn 2024: 27.98

Ghi chú: Thứ tự NV 5