Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | D05 | 27.9 | 27 | 26.31 | |
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D05 | 26.58 | |||
| 3 | Tâm lí học | D05 | 22.25 | 24.5 | 23.8 | |
| 4 | Quốc tế học | D05 | 21 | 23.64 | 22.77 | |
| 5 | Việt Nam học | D05 | 21 | |||
| 6 | Thông tin - Thư viện | D05 | 26.48 | |||
| 7 | Quản trị kinh doanh | D05 | 20.25 | 22.97 | 22.85 | |
| 8 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lưọng cao) | D05 | 19 | 22.65 | ||
| 9 | Kinh doanh quốc tế | D05 | 21.31 | 24.24 | 23.98 | |
| 10 | Tài chính - Ngân hàng | D05 | 20.01 | 23.26 | 22.46 | |
| 11 | Kế toán | D05 | 19.95 | 23.18 | 22.29 | |
| 12 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D05 | 19.25 | 22.8 | ||
| 13 | Kiểm toán | D05 | 21.71 | 23.47 | ||
| 14 | Quản trị văn phòng | D05 | 21.7 | 24.48 | 23.16 | |
| 15 | Luật | D05 | 21.58 | 23.76 | 22.87 | |
| 16 | Khoa học môi trường | D05 | 18.72 | 22.17 | 18.91 | |
| 17 | Khoa học dữ liệu | D05 | 22.05 | 23.99 | 21.74 | |
| 18 | Kỹ thuật phần mềm | D05 | 21 | |||
| 19 | Trí tuệ nhân tạo | D05 | 22 | |||
| 20 | Công nghệ thông tin | D05 | 21 | |||
| 21 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | D05 | 21.01 | |||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D05 | 21.54 | 23 | 22 | |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | D05 | 20.24 | 22.75 | 21.8 | |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | D05 | 18.43 | 22.37 | 19.26 | |
| 25 | Kỹ thuật điện | D05 | 19.93 | 22.33 | 20.61 | |
| 26 | Kỹ thuật điện từ - viễn thông (Thiết kế vi mạch) | D05 | 19.96 | 23.08 | 20.66 | |
| 27 | Du lịch | D05 | 21.95 | 25.81 | 23.01 | |
| 28 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | D05 | 20.83 | 23.51 | 22.8 | |