Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D06 | 17.8 | 20 | 23.3 | |
| 2 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D06 | 16 | 20 | 21.9 | |
| 3 | Xã hội học | D06 | 23 | 18 | 24.1 | |
| 4 | Tâm lý học | D06 | 24 | 23.8 | 24.5 | |
| 5 | Đông Nam Á học | D06 | 20.8 | 18 | 22.6 | |
| 6 | Công tác xã hội | D06 | 22.75 | 21.6 | 21.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D06 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D06 | 20 | |||
| 3 | Xã hội học | D06 | 25 | |||
| 4 | Tâm lý học | D06 | 26.9 | |||
| 5 | Đông Nam Á học | D06 | 21 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D06 | 24.6 | |||