Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DQN
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7480103 | Kỹ thuật phần mềm | ĐT THPT | A00; A01 | 15 | |
ĐT THPT | D01; D07; K01 | ||||
Học Bạ | A00; A01; K01 | 21 | |||
Học Bạ | D01; D07 | ||||
ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; K01 | ||||
7480201 | Công nghệ thông tin | ĐT THPT | A00; A01; D01 | 16.5 | |
ĐT THPT | D07; K01 | ||||
Học Bạ | A00; A01; D01; K01 | 20 | NV1, 2 | ||
Học Bạ | D07 | ||||
ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; K01 |
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D01; D07; K01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; K01
Điểm chuẩn 2024: 21
Mã ngành: 7480103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D01; D07
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D07; K01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; K01
Điểm chuẩn 2024: 20
Ghi chú: NV1, 2
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D07
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐGNL SPHN
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; K01
Điểm chuẩn 2024: