Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SGD
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7480103 | Kỹ thuật phần mềm | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||
7480201 | Công nghệ thông tin | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||||
7480201CLC | Công nghệ thông tin Chương trình đào tạo chất lượng cao) | ĐT THPT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) | ||
V-SAT | (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì) |
Mã ngành: 7480103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480103
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201CLC
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201CLC
Phương thức: V-SAT
Tổ hợp: (Toán; Tin; 1 môn bất kì); (Toán; 2 môn bất kì)
Điểm chuẩn 2024: