Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Dược học | D07 | 19 | |||
| 2 | Điều dưỡng | D07 | 17 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D07 | ||||
| 4 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D07 | ||||
| 5 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D07 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D07 | ||||
| 7 | Ngôn ngữ Nhật | D07 | ||||
| 8 | Tâm lý học | D07 | ||||
| 9 | Đông phương học | D07 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | D07 | ||||
| 11 | Truyền thông đa phương tiện | D07 | ||||
| 12 | Quan hệ công chúng | D07 | ||||
| 13 | Quản trị kinh doanh | D07 | ||||
| 14 | Quản trị nhân sự | D07 | ||||
| 15 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D07 | ||||
| 16 | Quản lý dự án | D07 | ||||
| 17 | Marketing | D07 | ||||
| 18 | Marketing và tổ chức sự kiện | D07 | ||||
| 19 | Digital marketing | D07 | ||||
| 20 | Marketing và truyền thông | D07 | ||||
| 21 | Marketing thương mại | D07 | ||||
| 22 | Thương mại điện tử | D07 | ||||
| 23 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | ||||
| 24 | Kế toán | D07 | ||||
| 25 | Kế toán tài chính | D07 | ||||
| 26 | Kế toán kiểm toán | D07 | ||||
| 27 | Hệ thống thông tin quản lý | D07 | ||||
| 28 | Luật | D07 | ||||
| 29 | Luật kinh tế | D07 | ||||
| 30 | Luật dân sự | D07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Dược học | D07 | 20 | |||
| 2 | Điều dưỡng | D07 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D07 | ||||
| 4 | Tiếng Anh du lịch - thương mại | D07 | ||||
| 5 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | D07 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D07 | ||||
| 7 | Ngôn ngữ Nhật | D07 | ||||
| 8 | Tâm lý học | D07 | ||||
| 9 | Đông phương học | D07 | ||||
| 10 | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | D07 | ||||
| 11 | Truyền thông đa phương tiện | D07 | ||||
| 12 | Quan hệ công chúng | D07 | ||||
| 13 | Quản trị kinh doanh | D07 | ||||
| 14 | Quản trị nhân sự | D07 | ||||
| 15 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | D07 | ||||
| 16 | Quản lý dự án | D07 | ||||
| 17 | Marketing | D07 | ||||
| 18 | Marketing và tổ chức sự kiện | D07 | ||||
| 19 | Digital marketing | D07 | ||||
| 20 | Marketing và truyền thông | D07 | ||||
| 21 | Marketing thương mại | D07 | ||||
| 22 | Thương mại điện tử | D07 | ||||
| 23 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | ||||
| 24 | Kế toán | D07 | ||||
| 25 | Kế toán tài chính | D07 | ||||
| 26 | Kế toán kiểm toán | D07 | ||||
| 27 | Hệ thống thông tin quản lý | D07 | ||||
| 28 | Luật | D07 | ||||
| 29 | Luật kinh tế | D07 | ||||
| 30 | Luật dân sự | D07 | ||||