Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | D07 | 15 | 15 | ||
| 2 | Nông nghiệp | D07 | 15 | 15 | ||
| 3 | Chăn nuôi | D07 | 15 | 15 | ||
| 4 | Khoa học cây trồng | D07 | 15 | 15 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | D07 | 15 | 15 | ||
| 6 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | D07 | 15 | 15 | ||
| 7 | Thú y (Bác sĩ Thú y) | D07 | 15 | 15 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 15 | 15 | ||
| 9 | Quản lý đất đai | D07 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | D07 | 18 | 18 | ||
| 2 | Nông nghiệp | D07 | 18 | 18 | ||
| 3 | Chăn nuôi | D07 | 18 | 18 | ||
| 4 | Khoa học cây trồng | D07 | 18 | 18 | ||
| 5 | Bảo vệ thực vật | D07 | 18 | 18 | ||
| 6 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | D07 | 18 | 18 | ||
| 7 | Thú y (Bác sĩ Thú y) | D07 | 18 | 18 | ||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 18 | 18 | ||
| 9 | Quản lý đất đai | D07 | 18 | 18 | ||