Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Marketing | D07 | 15 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | D07 | 15 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin | D07 | 15 | 15 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 15 | 15 | 16 | |
| 5 | Y khoa | D07 | 22.5 | 20.5 | ||
| 6 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | D07 | 22.5 | |||
| 7 | Dược học | D07 | 20 | 19 | 21 | |
| 8 | Ngôn ngữ Nhật Bản | D07 | ||||
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D07 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | D07 | ||||
| 11 | Quản trị kinh doanh | D07 | 15 | |||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 15 | |||
| 13 | Thương mại điện tử | D07 | ||||
| 14 | Quản trị nhân lực | D07 | 15 | 16 | ||
| 15 | Luật | D07 | ||||
| 16 | Luật kinh tế | D07 | ||||
| 17 | Hệ thống thông tin | D07 | 15 | 16 | ||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 15 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 15 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 15 | |||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | ||||
| 22 | Kiến trúc | D07 | 15 | |||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng | D07 | 15 | |||
| 24 | Kinh tế xây dựng | D07 | 15 | |||
| 25 | Điều dưỡng | D07 | 17 | 19 | ||
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | D07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Marketing | D07 | 18 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | D07 | 18 | 18 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin | D07 | 18 | 18 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | D07 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Y khoa | D07 | 23 | 24 | ||
| 6 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | D07 | 23 | |||
| 7 | Dược học | D07 | 21 | 24 | 24 | |
| 8 | Ngôn ngữ Nhật Bản | D07 | ||||
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D07 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | D07 | ||||
| 11 | Quản trị kinh doanh | D07 | 18 | |||
| 12 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 18 | |||
| 13 | Thương mại điện tử | D07 | ||||
| 14 | Quản trị nhân lực | D07 | 18 | 18 | ||
| 15 | Luật | D07 | ||||
| 16 | Luật kinh tế | D07 | ||||
| 17 | Hệ thống thông tin | D07 | 18 | 18 | ||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | D07 | 18 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | D07 | 18 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | D07 | 18 | |||
| 21 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | D07 | ||||
| 22 | Kiến trúc | D07 | 18 | |||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng | D07 | 18 | |||
| 24 | Kinh tế xây dựng | D07 | 18 | |||
| 25 | Điều dưỡng | D07 | 19.5 | 19 | ||
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | D07 | ||||