Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D07 | 15 | 14 | ||
| 2 | Marketing | D07 | 15 | 14 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | D07 | 15 | 14 | ||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15 | 14 | ||
| 5 | Kế toán | D07 | 15 | 14 | ||
| 6 | Dược học | D07 | 20 | 19 | 21 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D07 | 15 | 15 | ||
| 2 | Marketing | D07 | 15 | 15 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | D07 | 15 | 15 | ||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D07 | 15 | 15 | ||
| 5 | Kế toán | D07 | 15 | 15 | ||
| 6 | Dược học | D07 | 20 | 21 | 22 | |