Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | D07 | 20.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19.5 | 22 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21.5 | 24 | ||
| 4 | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 22 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 24 | ||
| 7 | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19.5 | 23 | ||
| 8 | Marketing - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23 | 25 | ||
| 9 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 21.2 | ||
| 10 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 24 | ||
| 11 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20.2 | ||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 23.5 | ||
| 13 | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20.8 | ||
| 14 | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21 | 20.8 | ||
| 15 | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20 | ||
| 16 | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.8 | 23 | ||
| 17 | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20 | ||
| 18 | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 23 | ||
| 19 | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21 | 22.2 | ||
| 20 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20 | ||
| 21 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21 | 22.5 | ||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20.5 | ||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21.2 | 23.2 | ||
| 24 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 22.5 | ||
| 25 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22 | 24 | ||
| 26 | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 20.2 | 22 | ||
| 27 | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23 | 23.5 | ||
| 28 | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 22 | ||
| 29 | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.8 | 24 | ||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 22.5 | ||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 24.5 | ||
| 32 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 20.2 | 22 | ||
| 33 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.5 | 23.8 | ||
| 34 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 20.5 | ||
| 35 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.5 | 23 | ||
| 36 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21 | 22.5 | ||
| 37 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | D07 | 24.5 | 24.8 | ||
| 38 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21 | 23 | ||
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | D07 | 24.5 | 25 | ||
| 40 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 19 | 17.5 | |
| 41 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21 | 21.5 | 20 | |
| 42 | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 20 | 20 | ||
| 43 | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | D07 | 20 | 20 | ||
| 44 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 19 | 21 | ||
| 45 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | D07 | 21 | 21.5 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.31 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 22.19 | 25 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | D07 | 24.44 | 26.75 | ||
| 4 | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 25 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 26.75 | ||
| 7 | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 22.19 | 25.875 | ||
| 8 | Marketing - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.88 | 27.625 | ||
| 9 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 24.1 | ||
| 10 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 26.75 | ||
| 11 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 22.975 | ||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 26.313 | ||
| 13 | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 23.65 | ||
| 14 | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.88 | 23.65 | ||
| 15 | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 22.75 | ||
| 16 | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.7 | 25.875 | ||
| 17 | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 22.75 | ||
| 18 | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 25.875 | ||
| 19 | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.88 | 25.175 | ||
| 20 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 22.75 | ||
| 21 | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.88 | 25.438 | ||
| 22 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 23.313 | ||
| 23 | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | D07 | 24.1 | 26.05 | ||
| 24 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 25.438 | ||
| 25 | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25 | 26.75 | ||
| 26 | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 22.98 | 25 | ||
| 27 | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.88 | 26.313 | ||
| 28 | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 25 | ||
| 29 | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | D07 | 26.58 | 26.75 | ||
| 30 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 25.438 | ||
| 31 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 27.188 | ||
| 32 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 22.98 | 25 | ||
| 33 | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | D07 | 26.31 | 26.575 | ||
| 34 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 23.313 | ||
| 35 | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | D07 | 25.44 | 25.875 | ||
| 36 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 23.88 | 25.438 | ||
| 37 | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | D07 | 27.19 | 27.45 | ||
| 38 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 23.88 | 25.875 | ||
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | D07 | 27.19 | 27.625 | ||
| 40 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 21.625 | 19.5 | |
| 41 | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.88 | 24.438 | 22 | |
| 42 | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.75 | 22.75 | ||
| 43 | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | D07 | 22.75 | 22.75 | ||
| 44 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | D07 | 21.63 | 23.875 | ||
| 45 | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | D07 | 23.88 | 24.438 | ||