Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D07 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 | Marketing | D07 | 17 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 4 | Thương mại điện tử | D07 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Kiểm toán | D07 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Kỹ thuật phần mềm | D07 | 15 | |||
| D07 | 15 | |||||
| 7 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 15 | 15 | ||
| D07 | 15 | 15 | ||||
| 8 | Công nghệ thông tin | D07 | 15 | 15 | 16 | |
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 15 | 20 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 10 | Kế toán | D07 | ||||
| 11 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D07 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D07 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 2 | Marketing | D07 | 20 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 3 | Kinh doanh quốc tế | D07 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D07 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 4 | Thương mại điện tử | D07 | 18 | 18.5 | 19 | |
| D07 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| 5 | Kiểm toán | D07 | 18 | 18 | 18 | |
| D07 | 18 | 18.25 | 18 | |||
| 6 | Kỹ thuật phần mềm | D07 | 18 | |||
| D07 | 18 | |||||
| 7 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 18 | 18.25 | ||
| D07 | 18 | 18.25 | ||||
| 8 | Công nghệ thông tin | D07 | 18 | 18.5 | 19 | |
| D07 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.5 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| D07 | 18 | 18.75 | 19 | |||
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 18 | 24.5 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| D07 | 18 | 24.5 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| D07 | 18 | 24.75 | 25.25 | Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | ||
| 10 | Kế toán | D07 | ||||
| 11 | Tài chính – Ngân hàng | D07 | ||||